rolling

/'rɔlikiɳ/
danh từ
  1. (kỹ thuật) sự lăn, sự cán
  2. sự tròng trành, sự lắc lư nghiêng ngả
  3. tiếng vang rền (sấm, trống...)
tính từ
  1. lăn
  2. dâng lên cuồn cuộn
  3. trôi qua
    • the rolling years
      năm tháng trôi qua

Idioms

  • rolling stone gathers no moss
    (xem) gather

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rolling"

rolling
A child is rolling a red ball across the grassy park.