frolicsome

/'frɔliki/ Cách viết khác : (frolicsome) /'frɔliksəm/
tính từ
  1. thích vui nhộn, hay nô đùa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "frolicsome"

Từ có nhắc đến "frolicsome"

frolicsome
The frolicsome puppy chases a butterfly in the sunny park.