frolicky

/'frɔliki/ Cách viết khác : (frolicsome) /'frɔliksəm/
Học thuật
Thân thiện
frolicky

The frolicky puppy chases a butterfly in the sunny park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thích vui nhộn, hay nô đùa: "Frolicky" mô tả tính cách hoặc hành vi vui tươi, thích đùa giỡn tràn đầy năng lượng, thường một cách vô tư hồn nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The frolicky puppy chased its tail in circles. (Chú chó con hay nô đùa đuổi theo cái đuôi của thành vòng tròn.)
    • Her frolicky mood was contagious, making everyone at the party smile. (Tâm trạng vui nhộn của ấy rất dễ lây, khiến mọi người trong bữa tiệc đều mỉm cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a frolicky spirit": một tinh thần vui tươi, thích đùa.
    • Despite his age, he still has a frolicky spirit. (Bất chấp tuổi tác, ông ấy vẫn một tinh thần vui tươi thích đùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Frolicsome (adj): (cách viết khác) thích vui nhộn, hay nô đùa. Đây một biến thể phổ biến hơn của "frolicky".
    • The children were in a frolicsome mood after school. (Bọn trẻ tâm trạng hay nô đùa sau giờ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Playful: thích chơi đùa, vui tươi.
  • Frisky: nghịch ngợm, hiếu động (thường dùng cho động vật).
  • Sportive: vui đùa, tính chất thể thao, vui nhộn.
frolicky

The frolicky puppy chases a butterfly in the sunny park.

tính từ
  1. thích vui nhộn, hay nô đùa

Từ tương tự

Từ gần giống