rompy

/'rɔmpiʃ/ Cách viết khác : (rompy) /'rɔmpi/
Học thuật
Thân thiện
rompy

A puppy is feeling very rompy in the backyard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thích nô đùa ầm ĩ: Mô tả một người, con vật hoặc bầu không khí tính cách vui vẻ, hoạt bát thường gây ra tiếng ồn hoặc sự náo nhiệt do các hoạt động chơi đùa sôi nổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The children were in a very rompy mood after the party. (Bọn trẻ đang trong tâm trạng rất thích nô đùa ầm ĩ sau bữa tiệc.)
    • We had a rompy game of tag in the backyard. (Chúng tôi đã một trò chơi đuổi bắt rất náo nhiệtsân sau.)
    • Her rompy puppy loves to jump and play in the mud. (Chú chó con thích nô đùa ầm ĩ của ấy rất thích nhảy chơi trong bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a rompy atmosphere": một bầu không khí vui nhộn, náo nhiệt.

    • The reunion had a rompy atmosphere with lots of laughter and games. (Buổi họp mặt một bầu không khí náo nhiệt với nhiều tiếng cười trò chơi.)
  • "to feel rompy": cảm thấy muốn nô đùa, nghịch ngợm.

    • After a long week of work, I feel rompy and want to go out with friends. (Sau một tuần làm việc dài, tôi cảm thấy muốn nô đùa đi chơi với bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Romping (adj, hiện tại phân từ): đang nô đùa, chạy nhảy ầm ĩ.

    • We could hear the romping children from the next room. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng bọn trẻ đang nô đùa ầm ĩ từ phòng bên cạnh.)
  • Romper (n): một người hay nô đùa; cũng có thể chỉ loại quần yếm cho trẻ em.

    • He was a real romper as a child. (Anh ấy đúng một đứa trẻ hay nô đùa hồi còn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Boisterous: ồn ào, náo nhiệt (thường chỉ sự vui vẻ).
  • Frolicsome: thích nô đùa, vui đùa.
  • Playful: thích chơi đùa, vui tươi.
Từ trái nghĩa
  • Sedate: trầm tĩnh, điềm đạm.
  • Quiet: yên lặng, im ắng.
  • Sober: nghiêm túc, đứng đắn.
rompy

A puppy is feeling very rompy in the backyard.

tính từ
  1. thích nô đùa ầm ĩ

Từ gần giống