rump
/rʌmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần thịt mông của động vật: Phần thịt ở phía sau lưng, phía trên chân sau của một con vật, đặc biệt là gia súc, cừu, lợn.
- Mông, đít (của người hoặc động vật): Một cách nói thông tục để chỉ phần mông.
- Phần còn lại, phần sót lại: Dùng để chỉ nhóm người hoặc tổ chức còn lại sau khi phần lớn đã rời đi, thường mang nghĩa không quan trọng hoặc không đại diện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa động vật):
- The recipe calls for a cut of beef from the rump. (Công thức yêu cầu một miếng thịt bò từ phần mông.)
- The farmer examined the sheep's rump. (Người nông dân kiểm tra phần mông của con cừu.)
Danh từ (nghĩa con người - thông tục):
- He fell flat on his rump. (Anh ta ngã phịch xuống mông.)
Danh từ (nghĩa phần còn lại):
- After the election, only a rump of the old committee remained. (Sau cuộc bầu cử, chỉ một phần nhỏ của ủy ban cũ còn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rump parliament" hoặc "rump session": Chỉ một nhóm lập pháp hoặc hội nghị không đầy đủ, chỉ bao gồm những thành viên còn lại sau khi nhiều người đã bỏ đi hoặc bị loại trừ, thường thiếu tính hợp pháp hoặc thẩm quyền đầy đủ.
- The rump parliament declared the new law. (Nghị viện còn sót lại đã tuyên bố luật mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Rump steak (n): Một loại thịt bò bít tết được cắt từ phần mông của con bò.
- He ordered a rump steak with pepper sauce. (Anh ấy gọi một miếng bít tết thịt mông với sốt tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Hindquarters: Phần sau, mông (của động vật).
- Buttocks hoặc butt: Mông (của người, thông tục).
- Rear: Phía sau, mông.
- Remnant: Phần còn sót lại.
Thành ngữ liên quan
- "To save one's own rump": Hành động để bảo vệ bản thân khỏi rắc rối hoặc trừng phạt, thường bằng cách đổ lỗi cho người khác.
- He testified against his partners to save his own rump. (Hắn ta làm chứng chống lại các đối tác để cứu lấy bản thân.)
danh từ
- mông đít (của thú)
- phao câu (của chim)
- nuốm