ramp

/ræmp/
Học thuật
Thân thiện
ramp

Passengers walk up the ramp to board the airplane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đoạn đường dốc, mặt phẳng nghiêng: Một bề mặt nối hai mức độ cao thấp khác nhau, cho phép người hoặc phương tiện di chuyển lên xuống.
    • Thang lên/xuống máy bay: Một cầu thang hoặc lối đi di động dùng để hành khách lên hoặc rời khỏi máy bay.
    • Bệ, bệ phóng: Một cấu trúc dốc hoặc nền được sử dụng cho mục đích cụ thể, như bệ phóng tên lửa.
  2. Động từ:

    • Dốc lên/xuống, dạng nghiêng: (Nội động từ) Di chuyển hoặc mở rộng theo một độ dốc.
    • Chồm lên, đứng bằng hai chân sau: (Nội động từ) Hành động đứng thẳng bằng hai chân sau, thường dùng để mô tả tư thế của con vật trong huy hiệu.
    • Nổi giận, hành xử hung hăng: (Nội động từ, thông tục) Trở nên rất tức giận hoặc hành động một cách bạo lực.
    • Làm cho dốc, xây dựng một đoạn dốc: (Ngoại động từ) Cung cấp hoặc xây dựng một mặt phẳng nghiêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wheelchair ramp at the entrance makes the building accessible. (Đoạn đường dốc cho xe lănlối vào giúp tòa nhà trở nên dễ tiếp cận.)
    • Please wait until the ramp is fully attached to the aircraft before disembarking. (Vui lòng đợi cho đến khi thang máy bay được gắn chặt hoàn toàn trước khi rời đi.)
  • Động từ:
    • The road ramps up steeply towards the mountain pass. (Con đường dốc lên dần dần về phía đèo.)
    • The heraldic lion ramps on the shield. (Con sư tử trong huy hiệu đang chồm lên trên tấm khiên.)
    • He ramped at the slightest criticism. (Anh ta nổi giận với chỉ một lời chỉ trích nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ramp up": Tăng cường, đẩy mạnh (mức độ, cường độ, số lượng) một cách nhanh chóng.
    • The factory is ramping up production to meet the new demand. (Nhà máy đang đẩy mạnh sản xuất để đáp ứng nhu cầu mới.)
  • "on a ramp": Đang trong quá trình tăng hoặc giảm dần.
    • Inflation is on a downward ramp. (Lạm phát đang trên đà giảm dần.)
Biến thể từ gần giống
  • Rampage (n, v): Sự tàn phá bừa bãi; hành động điên cuồng phá hoại.
    • The protesters went on a rampage through the streets. (Những người biểu tình đã điên cuồng phá phố.)
  • Rampant (adj): Lan tràn, không kiểm soát được; (trong huy hiệu) ở tư thế chồm hai chân sau.
    • Corruption was rampant in the old regime. (Tham nhũng lan tràn dưới chế độ .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đoạn dốc): Incline, slope, gradient.
  • Động từ (nổi giận): Rage, storm, fume.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ramp up: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
  • Ramp down: Giảm dần, cắt giảm (quy mô, cường độ).
    • The company decided to ramp down its operations in the region. (Công ty quyết định thu hẹp dần hoạt độngkhu vực này.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ramp" một cách cố định.)

ramp

Passengers walk up the ramp to board the airplane.

danh từ
  1. dốc, bờ dốc, đoạn đường thoai thoải
    • approach ramp of a bridge
      dốc lên cầu
  2. (hàng không) thang lên máy bay
  3. bệ tên lửa
nội động từ
  1. dốc thoai thoải
  2. chồm đứng lên, chồm hai chân trước lên (sư tử trên huy hiệu)
  3. (đùa cợt) nổi xung, giận điên lên
ngoại động từ
  1. (kiến trúc) xây dốc thoai thoải (một bức tường)
danh từ
  1. (từ lóng) sự lừa đảo
  2. sự tăng giá cao quá cao
nội động từ
  1. lừa đảo
  2. tăng giá quá cao