rondel

/'rɔndou/ Cách viết khác : (rondel) /'rɔndl/
Học thuật
Thân thiện
rondel

Le poète compose un rondel élégant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một thể thơ cổ: "rondel" là một thể thơ nguồn gốc từ Pháp thời Trung Cổ, cấu trúc vần sự lặp lại các dòng thơ nhất định.
    • Từ đồng nghĩa với "rondeau": Trong cách dùng , "rondel" được dùng với nghĩa tương tự như "rondeau", một thể thơ hoặc một bài hát điệp khúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Charles d'Orléans est célèbre pour ses rondels. (Charles d'Orléans nổi tiếng với những bài thơ rondel của ông.)
    • Ce poème est un rondel du XVe siècle. (Bài thơ nàymột bài rondel từ thế kỷ XV.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn học: Thuật ngữ "rondel" thường được dùng để phân tích phân loại các tác phẩm thơ ca thời Trung Cổ Phục Hưng.
    • L'étude compare la structure du rondel à celle du rondeau. (Nghiên cứu so sánh cấu trúc của thể rondel với thể rondeau.)
Biến thể từ gần giống
  • Rondeau (danh từ giống đực): Một thể thơ hoặc hình thức âm nhạc điệp khúc, thường được coi là liên quan chặt chẽ hoặc phát triển từ "rondel".
    • Il a composé un rondeau pour la cour. (Ông ấy đã sáng tác một bài rondeau cho triều đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Poème à forme fixe: Bài thơ theo thể cố định (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các thể thơ như rondel, rondeau, ballade).
  • Rondeau: (trong cách dùng , như được chỉ ra trong định nghĩa tham khảo).
rondel

Le poète compose un rondel élégant.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) như rondeau

Từ gần giống

Từ chứa "rondel"