rondelle

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) vòng đệm
  2. khoanh nhỏ
    • Carottes coupées en rondelles
      rốt thái thành khoanh nhỏ
  3. (sử học) cái khiên tròn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rondelle"

Từ có nhắc đến "rondelle"

rondelle
La cuisinière coupe une carotte en rondelles.