rondelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Vòng đệm: Một miếng kim loại, cao su hoặc vật liệu khác, thường có hình tròn và lỗ ở giữa, được đặt dưới đai ốc hoặc giữa các bộ phận để phân phối lực, làm kín hoặc ngăn ngừa rung động.
- Khoanh nhỏ, lát tròn mỏng: Một lát cắt tròn và mỏng của một loại thực phẩm, thường là rau củ hoặc trái cây.
- (Sử học) Cái khiên tròn: Một loại khiên nhỏ, hình tròn, được sử dụng trong lịch sử như một vũ khí phòng thủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il faut remplacer la rondelle usée sous cet écrou. (Cần phải thay thế vòng đệm bị mòn dưới đai ốc này.)
- Pour la salade, coupez le concombre en fines rondelles. (Để làm món salad, hãy thái dưa chuột thành những khoanh mỏng.)
- Le chevalier brandissait une petite rondelle. (Kỵ sĩ vung lên một cái khiên tròn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en rondelles": được cắt thành những lát tròn.
- Présentez les saucisses avec des oignons émincés en rondelles. (Trình bày xúc xích cùng với hành tây thái thành khoanh tròn.)
Biến thể và từ gần giống
Rond (adj): tròn.
- Une table ronde. (Một cái bàn tròn.)
Rondelle de citron/lime: khoanh chanh/chanh vàng.
- Un verre d'eau avec une rondelle de citron. (Một ly nước với một khoanh chanh.)
Từ đồng nghĩa
- Tranche (n.f): lát, miếng (cắt).
- Disque (n.m): đĩa, vật hình tròn.
- Joint (n.m): gioăng, vòng đệm (trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến với danh từ "rondelle")
Thành ngữ liên quan
- Mettre une rondelle (tiếng lóng, Canada): đeo miếng bảo vệ răng (trong môn khúc côn cầu trên băng).
- Le joueur a oublié de mettre sa rondelle. (Cầu thủ quên đeo miếng bảo vệ răng.)
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) vòng đệm
- khoanh nhỏ
- Carottes coupées en rondellescà rốt thái thành khoanh nhỏ
- (sử học) cái khiên tròn