rongeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Loài gặm nhấm: Một loài động vật có vú thuộc bộ Rodentia, đặc trưng bởi một cặp răng cửa luôn mọc dài ra, dùng để gặm nhấm thức ăn và các vật cứng.
- (Số nhiều: Les rongeurs) Bộ gặm nhấm: Tên gọi chung của toàn bộ bộ động vật này.
Tính từ:
- Gặm nhấm: Dùng để mô tả đặc tính của động vật thuộc bộ này.
- Ăn mòn, làm mòn (nghĩa bóng, ít dùng): Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ cảm giác lo âu, day dứt làm hao mòn tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le rat, la souris et l'écureuil sont des rongeurs. (Chuột cống, chuột nhắt và sóc là những loài gặm nhấm.)
- Les rongeurs constituent le plus grand ordre de mammifères. (Bộ gặm nhấm là bộ động vật có vú lớn nhất.)
- Tính từ:
- Il étudie le comportement des animaux rongeurs. (Anh ấy nghiên cứu hành vi của động vật gặm nhấm.)
- Une inquiétude rongeuse le tourmentait. (Một nỗi lo âu gặm nhấm/day dứt đã dày vò anh ta.) *[Cách dùng ít phổ biến hơn]
Các cách sử dụng nâng cao
- "rongeur de livres" (danh từ): Người ham đọc sách, "mọt sách" (nghĩa bóng, văn chương).
- C'est un vrai rongeur de livres, il passe ses journées à la bibliothèque. (Hắn đúng là một con mọt sách, hắn dành cả ngày ở thư viện.)
Biến thể và từ liên quan
- Ronger (động từ): Gặm nhấm, ăn mòn.
- La souris ronge un morceau de fromage. (Con chuột gặm một miếng phô mai.)
- Rongeant, e (tính từ hiện tại phân từ của "ronger"): Ăn mòn, gặm nhấm (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- Un remords rongeant. (Một nỗi hối hận gặm nhấm.)
- Rodentiologie (danh từ giống cái): Chuyên ngành nghiên cứu về loài gặm nhấm.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cho loài vật): Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng tên các bộ phận: Rongeur là thuật ngữ khoa học chính xác. Trong đời sống, người ta thường gọi tên cụ thể như (chuột), (chuột cống), (thỏ).
- Tính từ (nghĩa bóng: ăn mòn): (ăn mòn), (ám ảnh), (dày vò).
Thành ngữ liên quan
- Être rongé par...: Bị gặm nhấm bởi... (nghĩa bóng, chỉ nỗi lo âu, tội lỗi).
- Il était rongé par le remords. (Anh ta bị gặm nhấm bởi nỗi hối hận.)
tính từ
- gặm nhấm
- Animaux rongeursđộng vật gặm nhấm
- ver rongeurxem ver
danh từ giống đực
- (động vật học) loài gặm nhấm
- (số nhiều) bộ gặm nhấm