rongeur

tính từ
  1. gặm nhấm
    • Animaux rongeurs
      động vật gặm nhấm
    • ver rongeur
      xem ver
danh từ giống đực
  1. (động vật học) loài gặm nhấm
  2. (số nhiều) bộ gặm nhấm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rongeur"

rongeur
Un rongeur grignote une noix dans son terrier.