rancoeur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mối oán giận, mối oán hận: Một cảm giác hận thù, giận dữ dai dẳng sâu sắc trong lòng, thường xuất phát từ một sự xúc phạm, bất công hoặc tổn thương trong quá khứ. Đâymột nỗi cay đắng kéo dài, không dễ dàng nguôi ngoai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il gardait une profonde rancoeur contre son ancien associé. (Anh ấy vẫn giữ một mối oán hận sâu sắc đối với người cộng sự của mình.)
    • Oublier sa rancoeur est parfois nécessaire pour avancer. (Quên đi mối oán giận của mình đôi khicần thiết để tiến lên phía trước.)
    • Ses paroles étaient pleines de rancoeur. (Lời nói của ấy chứa đầy sự oán hận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nourrir de la rancoeur": nuôi dưỡng lòng oán hận.
    • Il nourrit de la rancoeur depuis des années. (Anh ta đã nuôi dưỡng lòng oán hận trong nhiều năm.)
  • "Sans rancoeur": không một chút oán hận, không thù hằn.
    • Ils se sont séparés sans rancoeur. (Họ chia tay không một chút oán hận.)
Biến thể từ gần giống
  • Rancunier (tính từ): hay oán giận, hay hờn dỗi.
    • Un caractère rancunier. (Một tính hay oán giận.)
  • Rancune (danh từ giống cái): thường dùng thay thế cho rancoeur, cùng nghĩamối oán hận, hận thù.
    • Garder rancune à quelqu'un. (Giữ mối hận với ai đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Ressentiment: mối hận, sự oán giận.
  • Haine: lòng căm thù, sự hận thù (mạnh hơn).
  • Amertume: nỗi cay đắng.
Từ trái nghĩa
  • Pardon: sự tha thứ.
  • Réconciliation: sự hòa giải.
  • Apaisement: sự nguôi ngoai, sự dịu đi.
danh từ giống cái
  1. mối oán giận, mối oán hận
    • Oublier sa rancoeur
      quên mối oán hận

Từ trái nghĩa

Từ gần giống