roofer

/'ru:fə/
Học thuật
Thân thiện
roofer

A roofer carefully installs new shingles on a steep roof.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ lợp nhà: Một người thợ thủ công chuyên lắp đặt, sửa chữa hoặc thay thế mái nhà.
    • (Thông tục, ít dùng) Thư cảm ơn: Một thư cảm ơn khách gửi cho chủ nhà sau một lần được tiếp đãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: thợ lợp nhà):

    • We need to hire a roofer to fix the leak. (Chúng tôi cần thuê một thợ lợp nhà để sửa chỗ dột.)
    • The roofer arrived early to start work on the new tiles. (Người thợ lợp nhà đã đến sớm để bắt đầu công việc với ngói mới.)
  • Danh từ (nghĩa thông tục: thư cảm ơn):

    • After the lovely weekend, she sent a roofer to her hosts. (Sau kỳ nghỉ cuối tuần tuyệt vời, ấy đã gửi một thư cảm ơn tới những người chủ nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master roofer": Thợ cả lợp nhà, người thợ tay nghề cao kinh nghiệm lâu năm trong nghề.
    • The complex design required a master roofer. (Thiết kế phức tạp đó đòi hỏi một thợ cả lợp nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Roofing (danh từ): Vật liệu lợp mái, hoặc nghề/công việc lợp mái.
    • They discussed the cost of the roofing materials. (Họ thảo luận về chi phí của các vật liệu lợp mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Roofing contractor: Nhà thầu lợp mái.
  • Slater/Tiler: Thợ lợp ngói/ngói (chuyên về một loại vật liệu cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'roofer')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'roofer')

roofer

A roofer carefully installs new shingles on a steep roof.

danh từ
  1. thợ lợp nhà
  2. (thông tục) thư cảm ơn về sự tiếp đâi (khách gửi cho chủ nhà sau khi đi)

Từ gần giống