reefer

/'ri:fə/
danh từ
  1. (hàng hải) người cuốn buồm
  2. áo vét gài chéo ((cũng) reefing-jacket)
  3. mối thắt móc ((cũng) reef-knot)
  4. (từ lóng) chuẩn bị hải quân
  5. ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điếu thuốc marijuana (quấn bằng gai dầu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "reefer"

reefer
A man rolls a reefer at a table.