reefer

/'ri:fə/
Học thuật
Thân thiện
reefer

A man rolls a reefer at a table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ lóng, thông tục):
    • Điếu thuốc cần sa (marijuana): Một điếu thuốc được cuốn bằng tay, chứa cần sa (marijuana) để hút. Đây nghĩa phổ biến được sử dụng rộng rãi nhất trong ngôn ngữ hiện đại.
    • Áo khoác dày, áo vét dài: (Nghĩa cổ, ít dùng) Một loại áo khoác dày, chắc chắn, thường được mặc bởi thủy thủ hoặc trong các điều kiện thời tiết lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa thông tục - điếu thuốc cần sa): The police found several reefers in his pocket. (Cảnh sát tìm thấy vài điếu cần sa trong túi anh ta.) He was arrested for selling reefers outside the school. (Hắn bị bắt bán cần sa bên ngoài trường học.)

  • Danh từ (Nghĩa cổ - áo khoác): The sailor put on his reefer before going on deck in the cold wind. (Người thủy thủ mặc áo khoác dày của mình trước khi lên boong trong cơn gió lạnh.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reefer madness": Một cụm từ lịch sử, tên của một bộ phim tuyên truyền năm 1936 cảnh báo về những nguy hiểm được cho của cần sa. Ngày nay, cụm từ này thường được dùng một cách mỉa mai để chỉ sự hoảng loạn hoặc thông tin sai lệch về loại thuốc này. (Bài báo đó chỉ một mớ thông tin sai lệch về cần sa, đầy rẫy những định kiến .)
Biến thể từ gần giống
  • Reefer (container): (Danh từ chuyên ngành vận tải) Một container lạnh dùng để vận chuyển hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ (như thực phẩm, hoa). LƯU Ý: Đây một từ hoàn toàn khác, viết giống nhau nhưng nguồn gốc từ "refrigerated" (làm lạnh). (Chuối được vận chuyển trong container lạnh để giữ tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Joint: (Danh từ, từ lóng) Điếu thuốc cần sa.
  • Spliff: (Danh từ, từ lóng) Điếu thuốc cần sa (thường pha với thuốc lá).
  • Marijuana cigarette: (Danh từ) Điếu thuốc cần sa (cách nói trung lập/trang trọng hơn).
Lưu ý quan trọng
  • Từ "reefer" với nghĩa điếu thuốc cần sa mang tính chất thông tục thường được dùng trong bối cảnh không chính thức. Việc sở hữu, sử dụng hoặc buôn bán cần sa bất hợp phápnhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam.
  • Nghĩa "áo khoác" của từ này hiện nay rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
reefer

A man rolls a reefer at a table.

danh từ
  1. (hàng hải) người cuốn buồm
  2. áo vét gài chéo ((cũng) reefing-jacket)
  3. mối thắt móc ((cũng) reef-knot)
  4. (từ lóng) chuẩn bị hải quân
  5. ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điếu thuốc marijuana (quấn bằng gai dầu)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "reefer"