rooftree

Định nghĩa

Danh từ: rooftree ( nóc, đòn nóc) - Một thanh (thường bằng gỗ) được đặt dọc theo mép nơi hai mái dốc của một mái nhà gặp nhauđỉnh; cung cấp điểm gắn cho các đầu trên của kèo (rafters). Nói cách khác, phần cao nhất của khung mái nhà.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đã đo cẩn thận nóc trước khi lắp đặt .)
  • (Ngôi nhà một đòn nóc bằng gỗ sồi chắc chắn đã tồn tại qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "from rooftree to foundation": từ nóc nhà đến móng nhà, nghĩa bóng chỉ toàn bộ ngôi nhà hoặc toàn bộ cấu trúc.

    • The storm damaged the house from rooftree to foundation. (Cơn bão đã làm hỏng ngôi nhà từ nóc nhà đến móng nhà.)
  • "beneath one's rooftree": dưới mái nhà của ai đó, nghĩa bóng chỉ sự bảo vệ hoặc nơi trú của ai đó.

    • The orphan found shelter beneath the kind farmer's rooftree. (Đứa trẻ mồ côi tìm thấy nơi trú ẩn dưới mái nhà của người nông dân tốt bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ridgepole (n): đòn nóc, nóc (từ đồng nghĩa chính xác với rooftree).
  • Ridge beam (n): dầm nóc (thường dùng trong kiến trúc hiện đại).
  • Roof beam (n): dầm mái (có thể bao gồm cả nóc các dầm khác).
Từ đồng nghĩa
  • Ridgepole: đòn nóc (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Ridge: nóc (chỉ phần đỉnh của mái nhà, nhưng không phải cụ thể).
  • Crown beam: dầm đỉnh (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "rooftree". Tuy nhiên, có thể thấy trong các cụm từ cố định như "to raise the rooftree" (dựng nóc, tức là hoàn thành phần khung mái nhà).
Thành ngữ liên quan
  • "Under the same rooftree": dưới cùng một mái nhà (nghĩa bóng, cùng sống trong một ngôi nhà).
    • The three generations lived peacefully under the same rooftree. (Ba thế hệ sống hòa thuận dưới cùng một mái nhà.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rooftree
The carpenter secures the new rooftree in place.