rootage

Định nghĩa

rootage (danh từ) ba nghĩa chính:

  1. Nguồn gốc, cội nguồn: Nơi một sự vật, hiện tượng bắt đầu hoặc phát sinh ra.

    • dụ: The Italian beginning of the Renaissance was a significant rootage of modern art. (Khởi đầu của thời kỳ Phục hưng ở Ý một cội nguồn quan trọng của nghệ thuật hiện đại.)
  2. Hệ thống rễ: Một hệ thống rễ đã phát triển của cây cối.

    • dụ: The tree's rootage is deep and extensive. (Hệ thống rễ của cây rất sâu rộng lớn.)
  3. Sự cố định, sự bám rễ: Trạng thái được gắn chặt hoặc như thể được gắn chặt bởi rễ.

    • dụ: Strengthened by rootage in the firm soil of faith. (Được củng cố nhờ sự bám rễ trong mảnh đất vững chắc của niềm tin.)
dụ sử dụng
  • (Cội nguồn của cuộc xung đột nằmnhững tranh chấp lịch sử.)
  • (Hệ thống rễ của cây giúp hấp thụ nước chất dinh dưỡng.)
  • (Các giá trị đạo đức của anh ấy cội nguồn sâu xa từ sự giáo dục thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have rootage in something": nguồn gốc từ một cái đó.

    • The tradition has its rootage in ancient rituals. (Truyền thống này nguồn gốc từ các nghi lễ cổ xưa.)
  • "to gain rootage": đạt được sự ổn định hoặc phát triển vững chắc.

    • The new policy gradually gained rootage in the community. (Chính sách mới dần dần đạt được sự ổn định trong cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Root (danh từ): rễ cây; nguồn gốc.
    • The root of the problem is lack of communication. (Căn nguyên của vấn đề thiếu giao tiếp.)
  • Rooted (tính từ): rễ; bám rễ.
    • She is deeply rooted in her culture. ( ấy gắn bó sâu sắc với văn hóa của mình.)
  • Rootless (tính từ): không rễ; không nguồn gốc rõ ràng.
    • He felt rootless after moving to a new country. (Anh ấy cảm thấy không cội nguồn sau khi chuyển đến một đất nước mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Origin (nguồn gốc): điểm bắt đầu của một sự vật.
  • Source (nguồn): nơi một thứ đó đến từ.
  • Foundation (nền tảng): cơ sở vững chắc cho một điều đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Root out: nhổ bỏ hoặc loại bỏ tận gốc.
    • The government aims to root out corruption. (Chính phủ nhằm mục đích loại bỏ tham nhũng tận gốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Put down roots: bắt đầu ổn định cuộc sốngmột nơi mới.
    • After years of traveling, they finally put down roots in a small village. (Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng họ đã ổn định cuộc sốngmột ngôi làng nhỏ.)
  • Root and branch: hoàn toàn, triệt để (thường dùng để chỉ sự thay đổi).
    • The company needs a root and branch reform. (Công ty cần một cuộc cải cách triệt để.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rootage
The tree's deep rootage anchors it firmly in the soil.