rotc

rotc

A student in an ROTC uniform practices drill commands on a campus field.

Định nghĩa

Danh từ: - ROTC (viết tắt của Reserve Officers' Training Corps): Một chương trình đào tạo dành cho sinh viên đại học nhằm chuẩn bị cho họ trở thành sĩ quan quân đội chính quy khi tốt nghiệp. Chương trình này thường kết hợp giữa học tập học thuật huấn luyện quân sự.

dụ sử dụng
  • (Nhiều sinh viên tham gia ROTC để nhận học bổng rèn luyện kỹ năng lãnh đạo.)
  • (Sau khi hoàn thành chương trình ROTC, ấy được phong quân hàm thiếu úy trong quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the ROTC": đang tham gia chương trình đào tạo sĩ quan dự bị.

    • He is in the ROTC at his university, training every morning before class. (Anh ấy đang tham gia ROTC tại trường đại học của mình, huấn luyện mỗi sáng trước giờ học.)
  • "ROTC scholarship": học bổng dành cho sinh viên tham gia chương trình ROTC.

    • She earned an ROTC scholarship that covers her full tuition. ( ấy đã giành được học bổng ROTC chi trả toàn bộ học phí.)
Biến thể từ gần giống
  • ROTC cadet (n): học viên sĩ quan tham gia chương trình ROTC.

    • The ROTC cadets marched in the parade. (Các học viên sĩ quan ROTC đã diễu hành trong cuộc diễu binh.)
  • ROTC program (n): chương trình đào tạo sĩ quan dự bị.

    • The ROTC program at this college is highly respected. (Chương trình ROTC tại trường đại học này rất được kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Officer training program: chương trình đào tạo sĩ quan (nghĩa rộng hơn).
  • Military cadet program: chương trình học viên quân sự (thường dùng trong các học viện quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign up for ROTC: đăng ký tham gia chương trình ROTC.

    • He signed up for ROTC to pursue a military career. (Anh ấy đã đăng ký ROTC để theo đuổi sự nghiệp quân sự.)
  • Complete ROTC: hoàn thành chương trình ROTC.

    • She completed ROTC and was deployed overseas. ( ấy đã hoàn thành ROTC được triển khai ra nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • "ROTC route": con đường trở thành sĩ quan thông qua chương trình ROTC.
    • Many officers take the ROTC route instead of attending a military academy. (Nhiều sĩ quan chọn con đường ROTC thay vì theo học tại học viện quân sự.)