rosacea
Định nghĩa
Danh từ: Một bệnh ngoài da mãn tính, thường gặp ở người trưởng thành (phổ biến hơn ở phụ nữ), trong đó các mạch máu trên mặt giãn nở, dẫn đến tình trạng da mặt đỏ ửng, đôi khi kèm theo mụn nhỏ hoặc mụn mủ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh rosacea và phải tránh đồ ăn cay.)
- (Rosacea có thể gây ra hiện tượng đỏ da kéo dài ở má và mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have rosacea": mắc bệnh rosacea.
- Many people with rosacea are unaware of their condition. (Nhiều người mắc rosacea không nhận thức được tình trạng của mình.)
- "rosacea flare-up": đợt bùng phát của bệnh rosacea.
- Stress and sun exposure can trigger rosacea flare-ups. (Căng thẳng và tiếp xúc với ánh nắng có thể kích hoạt các đợt bùng phát rosacea.)
Biến thể và từ gần giống
- Rosaceous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh rosacea.
- The rosaceous symptoms improved after treatment. (Các triệu chứng rosacea đã cải thiện sau khi điều trị.)
Từ đồng nghĩa
- Acne rosacea: tên gọi khác của bệnh rosacea, nhấn mạnh sự xuất hiện của mụn.
- Facial erythema: đỏ da mặt (một triệu chứng chính của rosacea).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flare up: bùng phát (thường dùng để chỉ các triệu chứng rosacea trở nên nghiêm trọng hơn).
- Her rosacea flares up whenever she drinks alcohol. (Rosacea của cô ấy bùng phát bất cứ khi nào cô ấy uống rượu.)
Thành ngữ liên quan
- Red as a beet: đỏ như củ cải (thường dùng để miêu tả tình trạng đỏ mặt do rosacea).
- After the sun exposure, his face was red as a beet due to rosacea. (Sau khi tiếp xúc với nắng, mặt anh ấy đỏ như củ cải vì rosacea.)