rose bay

Định nghĩa

Danh từ: Rose bay (hoặc viết liền rosebay) một loại cây bụi hoa, thường xanh, thuộc họ Trúc đào (Nerium oleander). Cây hẹp, dài, màu xanh đậm cụm hoa màu trắng, hồng hoặc đỏ, tỏa hương thơm nhẹ. Mặc dù có vẻ ngoài hấp dẫn, toàn bộ cây đều chứa chất độc, đặc biệt nhựa cây, có thể gây nguy hiểm cho người động vật nếu ăn phải. Cây nguồn gốc từ Đông Ấn nhưng hiện được trồng rộng rãicác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới trên thế giới.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những bụi rose bay xinh đẹp, nhưng chúng tôi được cảnh báo không được chạm vào chúng.)
  • (Mặc dù độc tính, rose bay một loại cây cảnh phổ biếnvùng khí hậu ấm áp.)
  • (Những người nông dân phải loại bỏ rose bay khỏi đồng cỏ để bảo vệ gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Rose bay thường được dùng trong các văn bản thực vật học hoặc cảnh báo về độc tố.
    • The alkaloids in rose bay can cause cardiac arrest if ingested. (Các alkaloid trong rose bay có thể gây ngừng tim nếu ăn phải.)
  • Trong một số ngữ cảnh văn học, rose bay được dùng như một biểu tượng của vẻ đẹp nguy hiểm hoặc cái đẹp ẩn chứa hiểm họa.
    • Her beauty was like a rose bayalluring yet deadly. (Vẻ đẹp của ấy giống như một rose bayquyến rũ nhưng chết người.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosebay willowherb (Chamerion angustifolium): Một loại cây khác, còn gọi là fireweed, hoa tím hồng, thường mọcvùng ôn đới. Không nên nhầm lẫn với rose bay (Nerium oleander).
  • Oleander (danh từ): Tên gọi phổ biến khác của cùng một loại cây , thường dùng nhiều hơn trong tiếng Anh thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Oleander (cây trúc đào): Từ đồng nghĩa chính xác phổ biến nhất.
  • Jericho rose (hiếm): Một tên gọi khác, nhưng thường chỉ loại cây khác (Anastatica hierochuntica).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến rose bay.

Thành ngữ liên quan
  • "A rose bay in the garden" (không phải thành ngữ phổ biến): Có thể được dùng như một ẩn dụ để chỉ một thứ đó đẹp nhưng nguy hiểm, tương tự như "vẻ đẹp chết người".
    • His charm was a rose bay in the garden of her life. (Sự quyến rũ của anh ta một rose bay trong khu vườn cuộc đời .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rose bay
A gardener carefully prunes a rose bay in the botanical garden.