raspy
/'rɑ:spi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khàn khàn, the thé (về giọng nói): Chỉ âm thanh khô, thô ráp, khàn đục và khó chịu, thường do đau họng, cảm lạnh hoặc la hét nhiều.
- Dễ bực tức, dễ cáu kỉnh: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ tính tình hay khó chịu, dễ nổi nóng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the concert, the singer's voice was raspy from singing so hard. (Sau buổi hòa nhạc, giọng của ca sĩ trở nên khàn khàn vì đã hát quá sức.)
- He answered with a raspy whisper because of his sore throat. (Anh ấy trả lời bằng một tiếng thì thầm khàn đục vì đau họng.)
- The old recording had a raspy quality to it. (Bản ghi âm cũ có chất lượng âm thanh rè rè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a raspy cough": một cơn ho khàn khàn.
- He had a raspy cough that kept him up all night. (Anh ấy bị một cơn ho khàn khàn khiến anh thức trắng đêm.)
"in a raspy tone": bằng một giọng điệu khàn khàn.
- "I'm fine," she said in a raspy tone, clearly not feeling well. ("Tôi ổn," cô ấy nói bằng một giọng khàn khàn, rõ ràng là không khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
Rasp (động từ): tạo ra âm thanh khàn khàn, thô ráp; cọ xát mạnh.
- His breath rasped in his throat. (Hơi thở của anh ta khò khè trong cổ họng.)
Rasping (tính từ): có nghĩa tương tự "raspy", chỉ âm thanh khàn, the thé.
- She heard a rasping sound from the old engine. (Cô ấy nghe thấy một âm thanh két két từ động cơ cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Hoarse: khàn (giọng).
- Grating: chói tai, ken két.
- Gravelly: ồm ồm, khàn khàn (thường dùng cho giọng nam trầm).
- Harsh: thô ráp, chói tai.
Từ trái nghĩa
- Smooth: trơn tru, mượt mà.
- Melodious: du dương, êm tai.
- Clear: trong trẻo, rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "raspy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "raspy")
tính từ
- (như) rasping
- dễ bực tức, dễ cáu