rasp

/rɑ:sp/
Học thuật
Thân thiện
rasp

A carpenter uses a rasp to smooth the edge of a wooden board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái giũa (kim loại): Một công cụ cầm tay bề mặt thô ráp với nhiều răng nhọn, dùng để mài, giũa hoặc làm nhẵn các vật liệu như gỗ hoặc kim loại.
    • Âm thanh khô khốc, chói tai: Một âm thanh thô ráp, khó chịu, giống như tiếng cọ xát mạnh của hai bề mặt thô ráp.
  2. Ngoại động từ:

    • Giũa, mài: Sử dụng một cái giũa (rasp) để làm nhẵn hoặc định hình một vật.
    • Phát ra âm thanh khô khốc, chói tai: Nói hoặc phát ra âm thanh một cách thô ráp, khàn khàn khó chịu.
    • (Nghĩa bóng) Làm khó chịu, chọc tức: Gây ra cảm giác bực bội hoặc khó chịu cho ai đó.
  3. Nội động từ:

    • Phát ra tiếng ken két, cọt kẹt: Tạo ra âm thanh thô ráp, chói tai khi cọ xát hoặc di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He used a rasp to smooth the rough edge of the metal. (Anh ấy dùng một cái giũa để làm nhẵn cạnh thô của miếng kim loại.)
    • The rasp of the saw on the wood filled the workshop. (Tiếng ken két của cái cưa trên gỗ vang khắp xưởng.)
  • Ngoại động từ:

    • She carefully rasped the wood to fit the joint. ( ấy cẩn thận giũa miếng gỗ cho vừa khớp nối.)
    • His voice was rasped by years of smoking. (Giọng nói của anh ta trở nên khàn khốc nhiều năm hút thuốc.)
    • Her constant criticism began to rasp his nerves. (Những lời chỉ trích liên tục của ấy bắt đầu làm anh ta bực tức.)
  • Nội động từ:

    • The old gate rasped on its hinges. (Cánh cổng kêu cót két trên bản lề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rasp out": nói ra một cách khàn khàn, khó nhọc.
    • He rasped out a warning before collapsing. (Anh ta khàn khặc cảnh báo trước khi ngã quỵ.)
Biến thể từ gần giống
  • Raspy (tính từ): khàn khàn, khô khốc (thường dùng cho giọng nói).
    • After the concert, her voice was raspy. (Sau buổi hòa nhạc, giọng ấy trở nên khàn khàn.)
  • Rasping (tính từ/danh động từ): âm thanh hoặc cảm giác thô ráp, chói tai; hành động giũa.
    • He spoke with a rasping cough. (Anh ta nói kèm theo tiếng ho khàn khặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (công cụ): file (cái giũa).
  • Danh từ (âm thanh): grate, scratch (tiếng cào, tiếng cọt kẹt).
  • Động từ (âm thanh): grate, scrape (kêu ken két, cào).
  • Động từ (làm khó chịu): irritate, grate on (chọc tức, làm bực mình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rasp away: giũa đi, mài đi.
    • You need to rasp away the excess material. (Bạn cần giũa bỏ phần vật liệu thừa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rasp" một cách riêng biệt.)

rasp

A carpenter uses a rasp to smooth the edge of a wooden board.

danh từ
  1. cái giũa gỗ
  2. tiếng giũa sè sè; tiếng kêu ken két, tiếng kêu cọt kẹt, tiếng cò ke
ngoại động từ
  1. giũa (gỗ...); cạo, nạo
  2. làm sướt (da); làm khé (cổ)
    • wine that rasps the throat
      loại rượu nho làm khé cổ
  3. (nghĩa bóng) làm phật lòng, gây cảm giác khó chịu; làm bực tức
    • to rasp someone's feelings
      làm phật lòng ai
    • to rasp someone's nevers
      làm ai bực tức
nội động từ
  1. giũa, cạo, nạo
  2. kêu ken két, kêu cọt kẹt, kêu cò ke
    • to rasp on a violin
      kéo đàn viôlông c