rose bed

rose bed

A gardener carefully tends to the rose bed in the morning sun.

Định nghĩa

Danh từ: Một luống hoa hoặc bồn hoa nơi hoa hồng được trồng.

dụ sử dụng
  • ( ấy dành cả buổi chiều để trồng hoa hồng mới trong luống hoa hồng.)
  • (Luống hoa hồng trong vườn đang nở rộ rất đẹp vào mùa xuân này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To maintain a rose bed: chăm sóc luống hoa hồng.
    • Regular pruning is essential to maintain a healthy rose bed. (Việc cắt tỉa thường xuyên cần thiết để duy trì một luống hoa hồng khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose (n): hoa hồng.
    • She gave him a bouquet of red roses. ( ấy tặng anh ấy một hoa hồng đỏ.)
  • Bed (n): luống hoa, bồn hoa.
    • He planted tulips in the flower bed. (Anh ấy trồng hoa tulip trong luống hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Rose garden: vườn hoa hồng (thường rộng hơn, có thể bao gồm nhiều luống).
  • Flower bed: luống hoa (nói chung, không nhất thiết chỉ hoa hồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rose bed".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rose bed".