rosy boa

rosy boa

A rosy boa rests on a sun-warmed rock in the desert.

Định nghĩa

Danh từ: Loại trăn màu hồng, sốngvùng sa mạc đá thuộc tây nam Hoa Kỳ. Đây một loài trăn nhỏ, không độc, đặc điểm nổi bật màu sắc hồng hoặc cam hồng trên thân, thường được nuôi làm thú cưng.

dụ sử dụng
  • (Trăn hồng loài rắn cảnh phổ biến tính cách hiền lành của .)
  • (Trong tự nhiên, trăn hồng săn các loài gặm nhấm nhỏ thằn lằn.)
  • (Một con trăn hồng có thể dài tới ba feet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rosy boa" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc nuôi rắn cảnh để chỉ loài .
    • The rosy boa is native to the Mojave and Sonoran deserts. (Trăn hồng nguồn gốc từ các sa mạc Mojave Sonoran.)
Biến thể từ gần giống
  • Boa: (danh từ) trăn, loài rắn lớn thuộc họ Boidae.
    • The boa constrictor is a larger relative of the rosy boa. (Trăn siết mồi họ hàng lớn hơn của trăn hồng.)
  • Rosy: (tính từ) màu hồng, hồng hào.
    • The snake's rosy coloration helps it blend into the desert rocks. (Màu hồng của con rắn giúp ngụy trang vào đá sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lichanura trivirgata: tên khoa học của loài trăn hồng.
  • Desert snake: rắn sa mạc (dùng chung, không đặc thù).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "rosy boa" do đây thuật ngữ chuyên ngành)