rotang

Học thuật
Thân thiện
rotang

Le rotang est une liane qui pousse dans les forêts tropicales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây mây: Một loại cây leo thuộc họ cau, thân dài, mảnh dẻo, thường được sử dụng để đan lát hoặc làm đồ thủ công mỹ nghệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rotang est utilisé pour fabriquer des meubles. (Cây mây được dùng để làm đồ nội thất.)
    • Les tiges de rotang sont très résistantes. (Những thân cây mây rất bền chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "meuble en rotang": đồ nội thất bằng mây.
    • Elle a acheté une chaise en rotang pour son balcon. ( ấy đã mua một chiếc ghế bằng mây cho ban công.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotin (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa phổ biến khác chỉ cùng một loại cây (cây mây, cây song).
    • Ce fauteuil est en rotin. (Chiếc ghế bành này làm bằng mây.)
Từ đồng nghĩa
  • Rotin: mây, song.
  • Palme à rotin: cây cọ mây (tên gọi khác).
rotang

Le rotang est une liane qui pousse dans les forêts tropicales.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây mây

Từ chứa "rotang"

Từ có nhắc đến "rotang"