rotate

/rou'teit/
động từ
  1. quay, xoay quanh
  2. luân phiên nhau
    • to rotate the crops
      trồng luân phiên, luân canh
tính từ
  1. (thực vật học) hình bánh xe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rotate"

rotate
The farmer rotates the crops in the field each season.