rotate

/rou'teit/
Học thuật
Thân thiện
rotate

The farmer rotates the crops in the field each season.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quay, xoay quanh một trục hoặc tâm điểm: Chỉ hành động di chuyển theo đường tròn xung quanh một điểm cố định.
    • Luân phiên, thay phiên: Chỉ việc thay đổi vị trí, nhiệm vụ, hoặc thứ tự một cách hệ thống theo chu kỳ.
dụ sử dụng
  • Động từ (quay, xoay):
    • The Earth rotates on its axis. (Trái Đất quay quanh trục của .)
    • Rotate the knob to adjust the volume. (Xoay núm vặn để điều chỉnh âm lượng.)
  • Động từ (luân phiên):
    • The team members rotate the duty of taking meeting minutes. (Các thành viên trong nhóm luân phiên nhau đảm nhiệm việc ghi biên bản cuộc họp.)
    • Farmers rotate crops to keep the soil healthy. (Nông dân luân canh cây trồng để giữ cho đất khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rotate in/out": luân phiên tham gia hoặc rút lui.
    • Players rotate in and out of the game based on the coach's strategy. (Các cầu thủ được luân phiên vào sân rời sân dựa trên chiến thuật của huấn luyện viên.)
  • Trong lĩnh vực nông nghiệp: "to rotate crops" một thuật ngữ chuyên ngành có nghĩa luân canh cây trồng.
    • A good practice is to rotate crops between legumes and grains. (Một phương pháp tốt luân canh cây trồng giữa cây họ đậu ngũ cốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotation (danh từ): sự quay, sự luân phiên; một vòng quay.
    • The rotation of the Earth causes day and night. (Sự quay của Trái Đất gây ra ngày đêm.)
    • We have a job rotation system in our department. (Chúng tôi hệ thống luân chuyển công việc trong phòng.)
  • Rotary (tính từ): chuyển động quay, xoay vòng.
    • A rotary engine operates differently from a piston engine. (Động cơ quay hoạt động khác với động cơ pít-tông.)
Từ đồng nghĩa
  • Revolve, spin, turn: quay, xoay (nhấn mạnh chuyển động tròn).
  • Alternate, cycle, take turns: luân phiên, thay phiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rotate around: xoay quanh (một điểm).
    • The planets rotate around the sun. (Các hành tinh quay xung quanh mặt trời.)
  • Rotate through: luân chuyển qua (nhiều vị trí hoặc nhiệm vụ).
    • Medical students rotate through different hospital departments. (Sinh viên y khoa luân chuyển qua các khoa khác nhau trong bệnh viện.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rotate" một cách cố định.)

rotate

The farmer rotates the crops in the field each season.

động từ
  1. quay, xoay quanh
  2. luân phiên nhau
    • to rotate the crops
      trồng luân phiên, luân canh
tính từ
  1. (thực vật học) hình bánh xe

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rotate"