roublard

Học thuật
Thân thiện
roublard

Un roublard sourit en cachant une carte derrière son dos.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):

    • Tinh quái, quỷ quái, cáo già: Dùng để miêu tả một người khôn ngoan, ranh mãnh, biết cách đạt được mục đích của mình, đôi khi bằng những mánh khóe hoặc sự xảo quyệt.
  2. Danh từ giống đực (thân mật):

    • Kẻ tinh quái, kẻ quỷ quái, tay cáo già: Chỉ một người tính cách hoặc hành vi ranh mãnh, xảo quyệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un sourire roublard. (Hắn có một nụ cười tinh quái.)
    • C'est un vieux renard roublard. (Đómột tay cáo già đầy mánh khóe.)
  • Danh từ:

    • Fais attention à lui, c'est un vrai roublard. (Hãy cẩn thận với hắn, đó đúngmột tay cáo già.)
    • Ce roublard a toujours un plan. (Tên quỷ quái này lúc nào cũng có một kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un air roublard": một vẻ mặt tinh quái, ranh mãnh.

    • Il a pris un air roublard pour répondre. (Hắn làm ra vẻ mặt tinh quái để trả lời.)
  • "Une idée roublarde": một ý tưởng ranh mãnh, xảo quyệt.

    • C'est une idée roublarde pour contourner le problème. (Đómột ý tưởng ranh mãnh để lách luật/tránh vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Roublardise (danh từ giống cái): hành động ranh mãnh, mánh khóe, sự xảo quyệt.
    • Il a réussi par roublardise. (Hắn ta thành công nhờ mánh khóe.)
Từ đồng nghĩa
  • Malin / Maligne: ranh mãnh, tinh khôn.
  • Rusé(e): xảo quyệt, quỷ quyệt.
  • Astucieux / Astucieuse: mưu trí, khôn khéo (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Naïf / Naïve: ngây thơ, chất phác.
  • Candide: thật thà, ngay thẳng.
  • Simple: đơn giản, chất phác.
Lưu ý sử dụng
  • Từ roublard mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
  • Mặc dù chỉ sự ranh mãnh, từ này không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực mạnh như "gian xảo". có thể hàm ý khâm phục sự thông minh, khéo léo của ai đó trong một số ngữ cảnh.
  • danh từ giống đực, tính từ đi kèm phải phù hợp: (một tay cáo già), (một mụ cáo già).
roublard

Un roublard sourit en cachant une carte derrière son dos.

tính từ
  1. (thân mật) tinh quái, quỷ quái, cáo già
danh từ giống đực
  1. (thân mật) kẻ tinh quái, kẻ quỷ quái, tay cáo già

Từ chứa "roublard"

Từ có nhắc đến "roublard"