roublard

tính từ
  1. (thân mật) tinh quái, quỷ quái, cáo già
danh từ giống đực
  1. (thân mật) kẻ tinh quái, kẻ quỷ quái, tay cáo già

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "roublard"

Từ có nhắc đến "roublard"

roublard
Un roublard sourit en cachant une carte derrière son dos.