rouir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ngâm (đay, gai): Hành động ngâm các loại cây thân thảo như đay hoặc gai trong nước để làm cho phần vỏ cây (sợi ) tách ra khỏi phần thân gỗ, giúp việc lấy sợi dễ dàng hơn. Đâymột bước trong quy trình chế biến sợi tự nhiên truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les paysans doivent rouir le chanvre avant de pouvoir le filer. (Những người nông dân phải ngâm cây gai trước khi có thể kéo sợi.)
    • Cette méthode traditionnelle pour rouir le lin est encore utilisée dans certaines régions. (Phương pháp truyền thống để ngâm cây lanh này vẫn được sử dụngmột số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire rouir": thực hiện việc ngâm (đay, gai).
    • Ils font rouir les tiges dans l'eau courante. (Họ ngâm các thân cây trong nước chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouissage (danh từ giống đực): quá trình ngâm, sự ngâm (đay, gai).
    • Le rouissage est une étape cruciale pour la qualité de la fibre. (Quá trình ngâmmột bước quan trọng cho chất lượng sợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tremper: ngâm, nhúng (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho đay, gai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. ngâm (đay, gai)

Từ chứa "rouir"

Từ có nhắc đến "rouir"