rouer

ngoại động từ
  1. (sử học) xử cực hình bánh xe
    • rouer quelqu'un de coups
      đánh ai một trận nhừ tử
nội động từ
  1. xòe đuôi
    • Le paon roue
      con công xòe đuôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rouer"