cục

  1. clod; clot; lump; piece
    • cục đá
      A piece of stone
noun
  1. Office; ministry department
    • cục xuất bản
      The publish department
adj
  1. Rough; coarse
    • kẻ cục cằn
      A rough person

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cục
Một cục đất nằm trên mặt đất.