roughish

/'rʌfiʃ/
tính từ
  1. hơi ráp, hơi , hơi gồ ghề
  2. hơi thô lỗ, hơi thô bạo
  3. hơi động (biển)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "roughish"

roughish
The child's roughish hands held the smooth stone.