roughish

/'rʌfiʃ/
Học thuật
Thân thiện
roughish

The child's roughish hands held the smooth stone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi ráp, hơi , hơi gồ ghề: Dùng để mô tả bề mặt hoặc kết cấu không hoàn toàn nhẵn mịn, một chút sần sùi, không bằng phẳng.
    • Hơi thô lỗ, hơi thô bạo: Dùng để mô tả hành vi, cách cư xử hoặc tính cách phần thiếu tinh tế, lịch sự.
    • Hơi động (biển): Dùng để mô tả trạng thái biển sóng nhẹ, không hoàn toàn phẳng lặng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The surface of the old table was roughish to the touch. (Bề mặt chiếc bàn hơi ráp khi chạm vào.)
    • He had a roughish manner that sometimes put people off. (Anh ta cách cư xử hơi thô lỗ khiến đôi khi mọi người khó chịu.)
    • The sea was roughish, making the small boat rock slightly. (Biển hơi động, khiến con thuyền nhỏ lắc lư nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roughish texture": kết cấu hơi ráp, hơi sần.
    • The artisan preferred the roughish texture of the handmade paper. (Người thợ thủ công thích kết cấu hơi ráp của giấy thủ công.)
  • "roughish behavior": hành vi hơi thô bạo.
    • The coach warned the player about his roughish behavior on the field. (Huấn luyện viên cảnh báo cầu thủ về hành vi hơi thô bạo trên sân.)
Biến thể từ gần giống
  • Rough (adj): ráp, thô, thô lỗ, động (mạnh hơn 'roughish').
    • The road was very rough. (Con đường rất gồ ghề.)
  • Slightly rough (cụm từ): hơi ráp (nghĩa tương đương).
    • The sea is slightly rough today. (Biển hôm nay hơi động.)
Từ đồng nghĩa
  • Somewhat coarse: hơi thô.
  • A bit rugged: hơi gồ ghề.
  • Slightly rude: hơi thô lỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'roughish' tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến dạng gốc 'rough').

Thành ngữ liên quan

(Từ 'roughish' ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

roughish

The child's roughish hands held the smooth stone.

tính từ
  1. hơi ráp, hơi , hơi gồ ghề
  2. hơi thô lỗ, hơi thô bạo
  3. hơi động (biển)

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "roughish"