rouillure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự gỉ, sự han: Chỉ trạng thái hoặc quá trình kim loại (đặc biệt là sắt, thép) bị oxy hóa và ăn mòn, tạo thành một lớp phủ màu nâu đỏ.
- Sự bị bệnh gỉ: Trong nông nghiệp, chỉ tình trạng cây trồng (như lúa mì, cà phê) bị nhiễm nấm, tạo ra các đốm màu nâu đỏ hoặc cam giống như gỉ sắt trên lá hoặc thân.
- (Ngành mỏ) Sự bạt vỉa than: Trong khai thác mỏ, chỉ hành động hoặc kỹ thuật loại bỏ lớp đất đá phủ bên trên để lộ vỉa than ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rouillure a rongé le garde-corps en fer forgé. (Sự gỉ sắt đã ăn mòn lan can bằng sắt rèn.)
- Les plants de café sont touchés par la rouillure des feuilles. (Cây cà phê bị ảnh hưởng bởi bệnh gỉ sắt trên lá.)
- Avant l'extraction, la rouillure de la veine de charbon est une étape cruciale. (Trước khi khai thác, việc bạt vỉa than là một bước quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être couvert de rouillure": bị bao phủ bởi gỉ sắt.
- Le vieux vélo abandonné dans le jardin est couvert de rouillure. (Chiếc xe đạp cũ bị bỏ trong vườn phủ đầy gỉ sắt.)
"Lutter contre la rouillure": chống lại sự gỉ sét / bệnh gỉ sắt.
- Les agriculteurs doivent lutter contre la rouillure pour protéger leurs cultures. (Nông dân phải chống lại bệnh gỉ sắt để bảo vệ mùa màng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rouille (danh từ giống cái): Chỉ chính chất gỉ sắt (lớp oxit) hoặc bệnh gỉ sắt trên cây. thường chỉ vật chất cụ thể, trong khi nhấn mạnh hơn vào trạng thái, quá trình hoặc hiện tượng.
- Rouiller (động từ): bị gỉ, làm cho gỉ.
- L'humidité fait rouiller le métal. (Độ ẩm làm kim loại bị gỉ.)
- Rouillé, e (tính từ): bị gỉ, đã bị gỉ.
- Une clé rouillée. (Một chiếc chìa khóa bị gỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Oxydation (sự oxy hóa): Đối với nghĩa "sự gỉ" của kim loại.
- Maladie cryptogamique (bệnh nấm): Đối với nghĩa bệnh thực vật, trong đó bệnh gỉ sắt () là một loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ "rouiller").
Thành ngữ liên quan
- Être rouillé (nghĩa bóng): trở nên vụng về, chậm chạp, mất đi sự linh hoạt (như một cơ chế bị gỉ).
- Je n'ai pas joué du piano depuis des années, je suis complètement rouillé. (Tôi đã không chơi piano nhiều năm, giờ tôi hoàn toàn "gỉ sét" [rất vụng về] rồi.)
danh từ giống cái
- sự gỉ, sự han
- sự bị bệnh gỉ
- (ngành mỏ) sự bạt vỉa than