rouleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người đẩy xe: Người có công việc đẩy xe, thường là xe hàng hoặc xe cút kít.
- Thợ lưu động: Người thợ đi từ nơi này sang nơi khác để làm việc, không cố định một chỗ.
- Tàu tròng trành: Tàu thuyền có đặc điểm lắc lư, chòng chành nhiều khi di chuyển.
- Kích lăn: Dụng cụ hình trụ dùng để nâng (kích) xe ô tô lên.
- Vận động viên đua xe đạp xuất sắc: Trong thể thao đua xe đạp, chỉ tay đua có lực đạp ổn định và mạnh mẽ, thường xuất sắc ở các chặng đua bằng phẳng.
- (Từ cũ) Người lang thang, người la cà: Người thường xuyên đi lang thang, la cà ở các quán rượu hoặc nơi công cộng.
Tính từ:
- Có khả năng lăn, cuộn: Dùng để mô tả đặc điểm của một vật hoặc sinh vật có thể lăn hoặc cuộn mình lại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il travaille comme rouleur sur le chantier. (Anh ấy làm nghề đẩy xe trên công trường.)
- Ce navire est un vrai rouleur par mer agitée. (Con tàu này đúng là một chiếc tàu tròng trành khi biển động.)
- Ce cycliste est un rouleur né, excellent sur le plat. (Tay đua xe đạp này là một vận động viên đua xe đạp xuất sắc bẩm sinh, rất giỏi trên đường bằng.)
- Autrefois, on trouvait des rouleurs de cabarets dans ce quartier. (Ngày xưa, người ta thấy những kẻ la cà quán rượu trong khu phố này.)
Tính từ:
- L'insecte rouleur peut se mettre en boule. (Con sâu cuộn lá có thể cuộn tròn mình lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être un bon rouleur" (Thể thao): Là một tay đua xe đạp giỏi, có nhịp độ đạp ổn định và bền bỉ.
- Pour cette étape de plaine, il faut être un bon rouleur. (Cho chặng đua đồng bằng này, cần phải là một tay đua xe đạp giỏi.)
Biến thể và từ liên quan
- Rouleuse (danh từ giống cái): Dạng thức giống cái của "rouleur".
- Rouler (động từ): Lăn, cuộn, đi lang thang, lái xe.
- Roulant, -e (tính từ): Có thể lăn được, di động (ví dụ: escalier roulant - thang cuốn).
- Roulage (danh từ giống đực): Sự lăn, sự vận chuyển bằng xe.
Từ đồng nghĩa
- Pour le cycliste: Puncheur (tay đua có khả năng tăng tốc mạnh), sprinteur (tay đua nước rút).
- Pour l'ouvrier: Ouvrier itinérant (công nhân lưu động), travailleur nomade (người lao động nay đây mai đó).
- (Từ cũ) Pour le flâneur: Vagabond (kẻ lang thang), flâneur (người đi lang thang).
Thành ngữ liên quan
- "Rouler sa bosse": Đi đây đi đó, lang thang khắp nơi (trong cuộc sống).
- Il a roulé sa bosse aux quatre coins du monde avant de se fixer. (Anh ta đã lang thang khắp bốn phương trời trước khi ổn định cuộc sống.)
tính từ
- lăn, cuộn
- Insecte rouleursâu cuộn lá
danh từ giống đực
- người đẩy xe
- thợ lưu động
- tàu tròng trành
- kích lăn (để kích ô tô)
- vận động viên đua xe đạp xuất sắc
- (từ cũ, nghĩa cũ) người lang thang, người la cà
- Rouleur de cabaretsngười la cà quán rượu