roulure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh nứt vòng (của cây gỗ); vết nứt vòng (trên gỗ): Chỉ một loại bệnh hoặc khuyết tật trên gỗ, nơi các thớ gỗ bị tách ra theo hình vòng tròn, thường làm giảm chất lượng gỗ.
- (Thông tục) Đồ đĩ rạc: Một từ lóng, mang tính xúc phạm, dùng để chỉ một người phụ nữ có đạo đức kém, sống buông thả.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự cuốn: Hành động cuộn lại hoặc trạng thái bị cuộn lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette poutre est inutilisable à cause de la roulure. (Cây xà này không thể dùng được vì bệnh nứt vòng.)
- Il l'a traitée de roulure devant tout le monde. (Hắn ta đã gọi cô ấy là đồ đĩ rạc trước mặt mọi người.)
- La roulure d'une feuille de papier peut être causée par l'humidité. (Việc một tờ giấy bị cuốn lại có thể do độ ẩm gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir la roulure" (cách nói thông tục): Có hành vi, cử chỉ như một người đĩ rạc.
- Elle a vraiment la roulure avec cette façon de marcher. (Cô ta thực sự có vẻ đĩ rạc với cách đi đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Rouler (động từ): Lăn, cuộn, đi vòng quanh. Đây là động từ gốc.
- Rouler une cigarette. (Cuộn một điếu thuốc.)
- Roulé, e (tính từ): Đã được cuộn lại.
- Un tapis roulé. (Một tấm thảm đã được cuộn.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "bệnh nứt vòng": Fente annulaire, gerçure.
- Pour le sens "đồ đĩ rạc": Traînée, garce, prostituée (mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- bệnh nứt vòng (của cây gỗ); vết nứt vòng (trên gỗ)
- (thông tục) đồ đĩ rạc
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự cuốn
- Roulure d'une feuillelá cuốn lại