roulure

Học thuật
Thân thiện
roulure

Une roulure apparaît sur le tronc du vieux chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh nứt vòng (của cây gỗ); vết nứt vòng (trên gỗ): Chỉ một loại bệnh hoặc khuyết tật trên gỗ, nơi các thớ gỗ bị tách ra theo hình vòng tròn, thường làm giảm chất lượng gỗ.
    • (Thông tục) Đồ đĩ rạc: Một từ lóng, mang tính xúc phạm, dùng để chỉ một người phụ nữ đạo đức kém, sống buông thả.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự cuốn: Hành động cuộn lại hoặc trạng thái bị cuộn lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette poutre est inutilisable à cause de la roulure. (Cây này không thể dùng được bệnh nứt vòng.)
    • Il l'a traitée de roulure devant tout le monde. (Hắn ta đã gọi ấy là đồ đĩ rạc trước mặt mọi người.)
    • La roulure d'une feuille de papier peut être causée par l'humidité. (Việc một tờ giấy bị cuốn lại có thể do độ ẩm gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la roulure" (cách nói thông tục): hành vi, cử chỉ như một người đĩ rạc.
    • Elle a vraiment la roulure avec cette façon de marcher. (Cô ta thực sự có vẻ đĩ rạc với cách đi đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouler (động từ): Lăn, cuộn, đi vòng quanh. Đâyđộng từ gốc.
    • Rouler une cigarette. (Cuộn một điếu thuốc.)
  • Roulé, e (tính từ): Đã được cuộn lại.
    • Un tapis roulé. (Một tấm thảm đã được cuộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "bệnh nứt vòng": Fente annulaire, gerçure.
  • Pour le sens "đồ đĩ rạc": Traînée, garce, prostituée (mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
roulure

Une roulure apparaît sur le tronc du vieux chêne.

danh từ giống cái
  1. bệnh nứt vòng (của cây gỗ); vết nứt vòng (trên gỗ)
  2. (thông tục) đồ đĩ rạc
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự cuốn
    • Roulure d'une feuille
      cuốn lại