rouleauté

Học thuật
Thân thiện
rouleauté

Un chef prépare des légumes rouleautés pour une salade.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • mái vòm cong, hình dáng như một chiếc xe ngựa nhỏ (roulotte): Dùng để mô tả một kiểu mái nhà hoặc phần trên của một công trình kiến trúc hình dáng cong, tròn, giống như mái của những chiếc xe ngựa lưu động (roulotte) truyền thống.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kiểu mái vòm cong: Chỉ bản thân kiểu kiến trúc hoặc hình dáng mái cong đặc trưng này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le toit roulauté de la maison de campagne lui donne un charme particulier. (Mái nhà hình vòm cong của ngôi nhà ở nông thôn mang lại cho một vẻ quyến rũ đặc biệt.)
    • On reconnaît les anciennes caravanes à leur forme roulautée. (Người ta nhận ra những chiếc xe caravan nhờ hình dáng mái cong của chúng.)
  • Danh từ:

    • L'architecte a choisi un roulauté pour la nouvelle bibliothèque. (Kiến trúc sư đã chọn kiểu mái vòm cong cho thư viện mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc mô tả di sản (nhà cổ, xe caravan cổ). mang sắc thái cổ điển hoặc truyền thống.
  • Có thể dùng để mô tả một cách ẩn dụ về hình dáng cong, tròn của một vật thể không phảimái nhà, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
    • Une coiffure au style roulauté. (Một kiểu tóc theo phong cách hình khối tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Roulotte (danh từ giống cái): Xe ngựa lưu động, xe caravan. Đâytừ gốc "rouleauté" mô phỏng theo hình dáng.
  • Cintré(e) (tính từ): Cong hình vòm, uốn cong. Từ này có nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với hình ảnh xe ngựa.
  • Arrondi(e) (tính từ): Được bo tròn. Từ chung để chỉ hình dáng tròn.
Từ đồng nghĩa
  • En forme de roulotte: hình dáng như xe ngựa lưu động.
  • Voûté(e): hình vòm, mái vòm (thường dùng cho không gian bên trong như hầm, cầu).
Lưu ý
  • Từ này khá chuyên ngành ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. Trong nhiều ngữ cảnh, người ta có thể dùng cách mô tả như "un toit arrondi" (mái nhà hình tròn) hoặc "un toit en forme de dôme" (mái nhà hình vòm) cho dễ hiểu hơn.
  • Như tham chiếu đã nêu, "rouleauté" có nghĩa tương tự như "roulotté". "Roulotté" có thểbiến thể cách viết hoặc cách dùng khác của cùng một từ.
rouleauté

Un chef prépare des légumes rouleautés pour une salade.

tính từ, danh từ giống đực
  1. như roulotté