rouleuse

Học thuật
Thân thiện
rouleuse

Une rouleuse prépare une cigarette avec du tabac et du papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gái giang hồ, gái mại dâm: Một người phụ nữ hành nghề mại dâm, thường với hàm ý tiêu cực hoặc khinh miệt.
    • Bàn cuốn thuốc lá bằng tay: Một dụng cụ nhỏ, thường bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để cuốn thuốc lá một cách thủ công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa 1):

    • Elle était considérée comme une rouleuse dans ce quartier. ( ấy bị coi là một gái giang hồ trong khu phố này.)
    • Les rouleuses fréquentaient ce bar. (Nhữnggái giang hồ thường lui tới quán bar này.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa 2):

    • Il a acheté une nouvelle rouleuse en bois. (Anh ấy đã mua một cái bàn cuốn thuốc lá bằng gỗ mới.)
    • Ma rouleuse est cassée, je ne peux plus faire mes cigarettes. (Cái bàn cuốn thuốc lá của tôi bị hỏng, tôi không thể tự cuốn thuốc được nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traîner comme une rouleuse": Lang thang, lê la như một gái giang hồ.
    • Elle traîne dans les rues comme une rouleuse. (Cô ta lang thang trên các con phố như một gái giang hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouleur (danh từ giống đực): Người cuốn thuốc lá; (thông tục) đàn ông chơi bời, lang thang.
  • Rouler (động từ): Lăn, cuộn; (thông tục) lừa đảo, lừa gạt.
  • Roulage (danh từ giống đực): Sự cuốn, sự lăn.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "gái giang hồ": Prostituée, fille de joie, péripatéticienne, tapineuse.
  • Pour "bàn cuốn thuốc": Machine à rouler, faiseuse de cigarettes.
Lưu ý
  • Từ "rouleuse" mang nghĩa "gái giang hồ" tính chất rất thông tục thường mang sắc thái xúc phạm, miệt thị. Cần thận trọng khi sử dụng.
  • Nghĩa "bàn cuốn thuốc lá" ít phổ biến hơn thường được hiểu qua ngữ cảnh.
rouleuse

Une rouleuse prépare une cigarette avec du tabac et du papier.

danh từ giống cái
  1. gái giang hồ
  2. bàn cuốn thuốc lá bằng tay

Từ gần giống

Từ chứa "rouleuse"