relais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thể thao) Cuộc chạy tiếp sức: Một cuộc đua trong đó các thành viên của một đội lần lượt chạy, mỗi người hoàn thành một phần đường đua và chuyển giao một vật (như gậy) cho người tiếp theo.
- (Công nghiệp) Lối làm việc tiếp ca: Phương thức tổ chức lao động trong đó các nhóm công nhân làm việc liên tục theo ca kế tiếp nhau để duy trì hoạt động sản xuất.
- (Kỹ thuật) Rơle: Một thiết bị điện tử hoặc điện cơ dùng để đóng, mở hoặc chuyển mạch trong một mạch điện khác.
- (Phát thanh, Truyền hình) Đài tiếp phát: Một trạm thu và phát lại tín hiệu vô tuyến hoặc truyền hình để mở rộng phạm vi phủ sóng.
- (Quân sự) Mồi tiếp nổ (ở đạn súng cối): Bộ phận trong đạn súng cối giúp kích nổ thuốc nổ chính.
- (Săn bắn) Kíp chó trạm: Một nhóm chó săn mới được đưa vào để thay thế nhóm chó đã mệt mỏi trong một cuộc săn kéo dài.
- (Từ cũ) Ngựa trạm, trạm: Ngựa được chuẩn bị sẵn tại các trạm dọc đường để thay thế cho ngựa đã mệt, hoặc chính trạm đó, nhằm đảm bảo việc chuyển phát thư từ, tin tức được nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'équipe de France a remporté le relais 4x100 mètres. (Đội tuyển Pháp đã giành chiến thắng ở nội dung chạy tiếp sức 4x100 mét.)
- Cette usine fonctionne avec un système de travail par relais. (Nhà máy này vận hành với hệ thống làm việc tiếp ca.)
- Le relais électromagnétique est défectueux. (Rơle điện từ đã bị hỏng.)
- Le signal est retransmis par un relais de télévision en montagne. (Tín hiệu được phát lại bởi một đài tiếp phát truyền hình trên núi.)
- Le relais de chasse a permis de poursuivre le cerf. (Kíp chó trạm đã cho phép tiếp tục đuổi theo con hươu.)
- Autrefois, les courriers voyageaient grâce à des relais de poste. (Ngày xưa, các phái viên di chuyển nhờ vào các trạm ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre le relais": Tiếp quản, thay thế (ai đó) để tiếp tục công việc.
- Quand tu seras fatigué, je prendrai le relais. (Khi anh mệt, tôi sẽ tiếp quản công việc.)
- "Course de relais": Cuộc chạy tiếp sức (cụm từ thông dụng cho nghĩa thể thao).
- Ils s'entraînent pour la course de relais. (Họ đang luyện tập cho cuộc chạy tiếp sức.)
- "Travail par relais": Làm việc theo ca kế tiếp (cụm từ thông dụng trong công nghiệp).
Biến thể và từ gần giống
- Relayer (động từ): Tiếp sức, thay thế (ai đó) để họ nghỉ ngơi.
- Il faut se relayer pour surveiller la nuit. (Chúng ta phải thay phiên nhau để canh gác ban đêm.)
- Relais-bibliothèque (danh từ): Điểm thư viện lưu động hoặc chi nhánh nhỏ.
- Relais routier (danh từ): Quán ăn, nhà nghỉ dành cho tài xế đường dài.
Từ đồng nghĩa
- Pour la course (nghĩa thể thao): Course d'équipe (cuộc đua đồng đội).
- Pour le travail (nghĩa công nghiệp): Travail en équipes successives (làm việc theo ca kế tiếp).
- Pour le dispositif technique (nghĩa kỹ thuật): Commutateur (bộ chuyển mạch), interrupteur (công tắc) - trong một số ngữ cảnh.
- Pour l'ancien sens (nghĩa từ cũ): Poste (trạm), écurie (trạm ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "relayer").
Thành ngữ liên quan
- Être/Se mettre en relais: Ở vào vị trí sẵn sàng thay thế hoặc hỗ trợ.
- Notre équipe est en relais en cas de problème. (Đội của chúng tôi ở thế sẵn sàng hỗ trợ trong trường hợp có vấn đề.)
- Faire relais: Đóng vai trò trung gian, cầu nối.
- Cette association fait relais entre les donateurs et les nécessiteux. (Hiệp hội này đóng vai trò cầu nối giữa các nhà tài trợ và người khó khăn.)
danh từ giống đực
- (thể dục, thể thao) cuộc chạy tiếp sức (cg course de relais)
- (công nghiệp học) lối làm việc tiếp ca (cg travail par relais)
- (kỹ thuật) rơle
- (radiô) đài tiếp phát
- mồi tiếp nổ (ở đạn súng cối)
- (săn bắn) kíp chó trạm (để thay thể kíp chó đã mệt)
- (từ cũ, nghĩa cũ) ngựa trạm, trạm