roustir

Học thuật
Thân thiện
roustir

Le cuisinier roustir un poulet dans une poêle.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thông tục):
    • Rán, quay (thức ăn): Hành động làm chín thức ăn, đặc biệtthịt, bằng cách cho vào chảo dầu nóng hoặc quay trong .
    • Lột hết, cuỗm hết (nghĩa bóng): Hành động lấy đi toàn bộ một cách triệt để, thườngtiền bạc hoặc tài sản của ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (rán, quay):

    • Il a rousti le poulet dans la poêle. (Anh ấy đã rán con trong chảo.)
    • Pour le dîner, elle va roustir des saucisses. (Cho bữa tối, ấy sẽ quay vài cái xúc xích.)
  • Nghĩa bóng (lột hết, cuỗm hết):

    • Les escrocs l'ont complètement rousti. (Những kẻ lừa đảo đã lột hết tiền của anh ta.)
    • Il s'est fait roustir son portefeuille dans le métro. (Hắn ta bị cuỗm mất tiền trong tàu điện ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire roustir": Bị lừa lấy hết tiền, bị "chặt chém".
    • Méfie-toi de ce vendeur, tu vas te faire roustir. (Hãy coi chừng tay người bán đó, cậu sẽ bị chặt chém đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Rôti (adj, n): (Thức ăn) đã được quay, nướng; món thịt quay.
    • du poulet rôti ( quay)
Từ đồng nghĩa
  • Frire: Rán, chiên.
  • Griller: Nướng.
  • Dépouiller: Lột da, tước đoạt.
  • Escroquer: Lừa đảo, lừa gạt.
roustir

Le cuisinier roustir un poulet dans une poêle.

ngoại động từ
  1. (thông tục) rán, quay
  2. (thông tục) (nghĩa bóng) lột hết, cuỗm hết

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "roustir"