roustir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thông tục):
- Rán, quay (thức ăn): Hành động làm chín thức ăn, đặc biệt là thịt, bằng cách cho vào chảo dầu nóng hoặc quay trong lò.
- Lột hết, cuỗm hết (nghĩa bóng): Hành động lấy đi toàn bộ một cách triệt để, thường là tiền bạc hoặc tài sản của ai đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (rán, quay):
- Il a rousti le poulet dans la poêle. (Anh ấy đã rán con gà trong chảo.)
- Pour le dîner, elle va roustir des saucisses. (Cho bữa tối, cô ấy sẽ quay vài cái xúc xích.)
Nghĩa bóng (lột hết, cuỗm hết):
- Les escrocs l'ont complètement rousti. (Những kẻ lừa đảo đã lột hết tiền của anh ta.)
- Il s'est fait roustir son portefeuille dans le métro. (Hắn ta bị cuỗm mất ví tiền trong tàu điện ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire roustir": Bị lừa lấy hết tiền, bị "chặt chém".
- Méfie-toi de ce vendeur, tu vas te faire roustir. (Hãy coi chừng tay người bán đó, cậu sẽ bị chặt chém đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Rôti (adj, n): (Thức ăn) đã được quay, nướng; món thịt quay.
- du poulet rôti (gà quay)
Từ đồng nghĩa
- Frire: Rán, chiên.
- Griller: Nướng.
- Dépouiller: Lột da, tước đoạt.
- Escroquer: Lừa đảo, lừa gạt.
ngoại động từ
- (thông tục) rán, quay
- (thông tục) (nghĩa bóng) lột hết, cuỗm hết