rostre

Học thuật
Thân thiện
rostre

Le coléoptère utilise son rostre pour percer l'écorce de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mỏ (của một số động vật thân giáp); vòi chích (của một số sâu bọ): "rostre" dùng để chỉ phần phụ cứng, nhọn, giống như cái mỏmột số loài động vật không xương sống, đặc biệtđộng vật giáp xác hoặc côn trùng.
    • Mũi tàu (bằng kim loại, chọc thủng được tàu địch): Trong lịch sử hàng hải, "rostre" chỉ phần mũi tàu bằng kim loại, thường được thiết kế để đâm thủng hoặc làm hư hại tàu địch trong các trận hải chiến thời cổ đại.
    • (Rostres, số nhiều, viết hoa) Diễn đài (cổ La ): Khi viết hoa dạng số nhiều, "Les Rostres" là tên riêng chỉ một diễn đàn cụ thể ở La cổ đại, nơi các diễn giả đứng để phát biểu trước công chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rostre de ce crustacé est très pointu. (Cái mỏ của loài giáp xác này rất nhọn.)
    • Les navires de guerre antiques étaient équipés d'un rostre en bronze. (Các tàu chiến thời cổ đại được trang bị một mũi tàu bằng đồng.)
    • Cicéron prononçait souvent ses discours aux Rostres. (Cicero thường đọc các bài diễn văn của mình tại Diễn đài Rostres.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rostre" trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học để mô tả cấu trúc giải phẫu cứng, nhọn.

    • Le rostre sert à percer les tissus végétaux pour se nourrir. (Cái vòi chích dùng để đâm xuyên thực vật để kiếm ăn.)
  • "Rostre" với nghĩa bóng (hiếm): Đôi khi được dùng một cách hình tượng để chỉ thứ đó nhọn hoắt hoặc phần nhô ra sắc bén.

    • Le rostre de la péninsule s'avance dans la mer. (Phần mũi nhọn của bán đảo vươn ra biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Rostral (adj): thuộc về mỏ hoặc mũi tàu.

    • Une plaque rostrale. (Một tấm bảngmũi tàu / một mảng thuộc phần mỏ.)
  • Rostré, e (adj): hình dạng giống cái mỏ.

    • Un bec rostré. (Một cái mỏ hình dạng nhọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Éperon (n): mũi tàu (nghĩa hàng hải), cái cựa.
  • Pique (n): mũi nhọn, ngọn giáo (có thể dùng theo nghĩa bóng tương tự).
  • Proboscis (n): vòi (của sâu bọ, thường mềm hơn "rostre").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "rostre" do đâydanh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rostre" trong tiếng Pháp hiện đại.)

rostre

Le coléoptère utilise son rostre pour percer l'écorce de l'arbre.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) mỏ (của một số động vật thân giáp); vòi chích (của một số sâu bọ)
  2. (sử học) mũi tàu (bằng kim loại, chọc thủng được tàu địch)
  3. (Rostres) (số nhiều) (sử học) diễn đài (cổ La )