rowing

/'rauiɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Môn bơi thuyền, môn chèo thuyền: Môn thể thao dùng mái chèo để đẩy thuyền di chuyển trên mặt nước, thườngtrong các cuộc thi đua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rowing est un sport olympique très exigeant. (Môn bơi thuyềnmột môn thể thao Olympic rất đòi hỏi.)
    • Il pratique le rowing sur le lac tous les matins. (Anh ấy tập môn chèo thuyền trên hồ mỗi sáng.)
    • Le club de rowing de la ville organise une compétition. (Câu lạc bộ bơi thuyền của thành phố tổ chức một cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire du rowing": chơi môn bơi thuyền, tập chèo thuyền.
    • Elle fait du rowing pour se maintenir en forme. ( ấy tập chèo thuyền để giữ gìn vóc dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rameur / Rameuse (n): người chèo thuyền, vận động viên bơi thuyền.

    • Les rameurs s'entraînent dur pour la course. (Các vận động viên chèo thuyền tập luyện chăm chỉ cho cuộc đua.)
  • Aviron (n.m): từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho môn thể thao này; mái chèo.

    • L'aviron est un autre nom pour le rowing. ("Aviron" là một tên gọi khác cho môn bơi thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Aviron: môn chèo thuyền (từ đồng nghĩa chính).
  • Canotage: môn chèo thuyền nhẹ (thường chỉ hoạt động giải trí, ít tính cạnh tranh hơn).
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) môn bơi thuyền

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rowing"