rowing

/'rauiɳ/
danh từ
  1. sự chèo thuyền
danh từ
  1. sự khiển trách, sự quở trách, sự mắng mỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rowing"

rowing
A rowing team practices on the river at dawn.