rowing
/'rauiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao chèo thuyền: Chỉ hoạt động thể thao sử dụng mái chèo để đẩy thuyền di chuyển trên mặt nước, thường diễn ra trên sông, hồ hoặc kênh đào. Đây là một môn thể thao Olympic.
- Hành động chèo thuyền: Chỉ hành động cụ thể của việc dùng mái chèo để lái và đẩy thuyền tiến về phía trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He took up rowing to improve his fitness. (Anh ấy bắt đầu chơi môn chèo thuyền để cải thiện thể lực.)
- The calm lake is perfect for rowing. (Mặt hồ phẳng lặng rất lý tưởng cho việc chèo thuyền.)
- She won a gold medal in rowing at the national competition. (Cô ấy giành huy chương vàng ở môn chèo thuyền tại cuộc thi quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go rowing": đi chèo thuyền (như một hoạt động giải trí hoặc thể thao).
- We decided to go rowing on the river this afternoon. (Chúng tôi quyết định đi chèo thuyền trên sông vào chiều nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Row (động từ): chèo (thuyền).
- They row the boat across the lake every morning. (Họ chèo thuyền qua hồ mỗi sáng.)
- Rower (danh từ): người chèo thuyền, vận động viên chèo thuyền.
- The rower trained hard for the upcoming race. (Vận động viên chèo thuyền đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc đua sắp tới.)
- Rowboat (danh từ): thuyền có mái chèo.
- They rented a rowboat for an hour. (Họ thuê một chiếc thuyền chèo trong một giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Paddling: chèo, khua (thường dùng cho thuyền kayak, canoe với mái chèo một lưỡi).
- Sculling: chèo thuyền (một kiểu chèo cụ thể với hai mái chèo ngắn).
Lưu ý
- Từ rowing trong ngữ cảnh này hoàn toàn khác với danh từ row (/raʊ/) có nghĩa là "cuộc cãi vã" hoặc "một hàng, một dãy". Đây là những từ đồng âm khác nghĩa.
- Nghĩa "sự khiển trách, sự quở trách" của rowing (như trong reference context) rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường được thay thế bằng các từ khác như scolding hoặc reprimand.
danh từ
- sự khiển trách, sự quở trách, sự mắng mỏ