royal
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
royal
royal
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "royal"
đại diện
âm nhạc
bằng sắc
Bình Định
bố cáo
cấm binh
cành
cáo
ca trù
chỉ
chỉ dụ
chiếu
chiếu chỉ
Chu Văn An
Duy Tân
đền rồng
đế đô
hành cung
Hà Nội
Hà Tĩnh
hoàng ân
hoàng bào
hoàng cung
hoàng gia
hoàng phái
hoàng thành
hoàng thất
hoàng tộc
hộ giá
hỗn chiến
Huế
khanh
khố vàng
kim ốc
lăng
lăng tẩm
Lê Đại Hành
ngọc chỉ
ngự
ngự sử
ngự y
Nhà Hậu Lê
nội
đô thành
Phan Văn Trị
phi tần
phụng chỉ
quốc tử giám
sắc
sắc chỉ
sắc chiếu
sắc tứ
sân rồng
tây cung
thái y
thượng uyển
Trần Thủ Độ
tuồng
đức ông
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...