dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
royal
Words Mentioning "royal"
đan đình
đan trì
áo bào
áo cẩm bào
bố cáo
cau bụng
châu phê
chiếu chỉ
chiếu thư
cửa khuyết
cung cấm
cung khuyết
cung thất
cửu ngũ
đền rồng
giá
giò lụa
hoàng cung
khâm mạng
khố vàng
kim ốc
lăng tẩm
lệnh chỉ
long bào
long cổn
long giá
long xa
miếu đường
nghênh giá
ngọc chỉ
nội
nội giám
phụng chỉ
quết
rồng
sắc
sắc chỉ
sắc phong
sắc tứ
sân rồng
thái miếu
thâm cung
thánh chỉ
thánh giá
thiên nhan
thị giảng
thi đình
thị độc
thượng uyển
tôn hiệu
vọng cung
vương cung
xa giá
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...