royalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đế vương, một cách vương giả: Theo cách thức xứng đáng với một vị vua, rất hào phóng và trọng thể.
- (Thân mật) Một cách hoàn toàn, triệt để: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của một hành động, thường với sắc thái bông đùa hoặc mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (nghĩa "một cách đế vương"):
- Ils ont été reçus royalement dans le palais. (Họ đã được tiếp đón một cách đế vương trong cung điện.)
- Le donateur a été remercié royalement pour sa générosité. (Nhà tài trợ đã được cảm ơn một cách vương giả vì sự hào phóng của ông.)
Phó từ (nghĩa "hoàn toàn, triệt để"):
- Il s'en fiche royalement de ce qu'ils pensent. (Anh ta hoàn toàn chẳng quan tâm đến việc họ nghĩ gì.)
- J'ai royalement ignoré ses remarques désobligeantes. (Tôi đã phớt lờ một cách triệt để những nhận xét khó chịu của cô ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être payé royalement": Được trả lương rất hậu hĩnh, xứng đáng.
- Pour ce travail difficile, il mérite d'être payé royalement. (Vì công việc khó khăn này, anh ấy xứng đáng được trả lương hậu hĩnh.)
"Se tromper royalement": Nhầm lẫn một cách hoàn toàn, thậm chí ngớ ngẩn.
- Dans mes prévisions, je me suis royalement trompé. (Trong những dự đoán của mình, tôi đã nhầm một cách hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Royal, royale, royaux (tính từ): thuộc về nhà vua, hoàng gia, vương giả.
- La famille royale (gia đình hoàng gia)
Royaume (danh từ): vương quốc.
- Le Royaume-Uni (Vương quốc Anh)
Từ đồng nghĩa
- Magnifiquement: Một cách tráng lệ, tuyệt vời (gần nghĩa với "một cách đế vương").
- Complètement, totalement, absolument: Hoàn toàn, tuyệt đối (gần nghĩa với "một cách triệt để").
Thành ngữ liên quan
Traiter quelqu'un royalement: Đối xử với ai đó một cách cực kỳ tử tế và hào phóng, như đối với bậc vua chúa.
- Mes grands-parents nous traitent toujours royalement quand nous les visitons. (Ông bà tôi luôn đối xử với chúng tôi một cách vương giả mỗi khi chúng tôi thăm họ.)
S'en moquer royalement: Hoàn toàn coi thường, chẳng thèm quan tâm đến.
- Elle se moque royalement des conventions sociales. (Cô ấy hoàn toàn coi thường các quy ước xã hội.)
phó từ
- một cách đế vương
- Traiter royalement un hôtel de marqueđãi khách quý một cách đế vương
- (thân mật) hoàn toàn triệt để
- S'en moquer royalementhoàn toàn coi thường