royalement

phó từ
  1. một cách đế vương
    • Traiter royalement un hôtel de marque
      đãi khách quý một cách đế vương
  2. (thân mật) hoàn toàn triệt để
    • S'en moquer royalement
      hoàn toàn coi thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

royalement
Le roi traite ses invités royalement dans la grande salle du palais.