râlement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng rên rỉ, tiếng rên rỉ khàn khàn: Âm thanh trầm, khàn, khó chịu phát ra từ cổ họng, thường do đau đớn, khó chịu hoặc tức giận.
- Tiếng gầm gừ: Âm thanh dữ tợn, đe dọa do một con thú (như chó, hổ) phát ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le râlement du blessé se faisait entendre dans la nuit. (Tiếng rên rỉ của người bị thương vang lên trong đêm.)
- Le chien a poussé un râlement menaçant. (Con chó gầm lên một tiếng đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pousser un râlement": thốt ra một tiếng rên rỉ/tiếng gầm gừ.
- Le patient a poussé un faible râlement de douleur. (Bệnh nhân rên lên một tiếng yếu ớt vì đau.)
Biến thể và từ gần giống
- Râle (danh từ giống đực): có nghĩa tương tự, thường dùng để chỉ tiếng rên hoặc tiếng thở khò khè (trong y học).
- Le médecin a entendu un râle dans ses poumons. (Bác sĩ nghe thấy tiếng thở khò khè trong phổi anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Grognement (danh từ giống đực): tiếng gầm gừ, càu nhàu.
- Grondement (danh từ giống đực): tiếng gầm (của sấm, động cơ, thú vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "râlement")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "râlement")
danh từ giống đực
- như râle