réellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thực sự, quả thực: Dùng để nhấn mạnh tính chân thực, tính hiện thực của một sự việc, trạng thái hoặc đặc điểm nào đó, khẳng định điều được nói đến là có thật và đúng như vậy.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il est réellement talentueux. (Anh ấy thực sự tài năng.)
- Je ne savais pas qu'elle était réellement malade. (Tôi đã không biết là cô ấy thực sự bị ốm.)
- Cette solution fonctionne-t-elle réellement ? (Giải pháp này có thực sự hoạt động không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pour savoir si...": Dùng trong các câu hỏi hoặc mệnh đề nghi vấn để hỏi về bản chất thật sự của sự việc.
- Pour savoir s'il est réellement désolé, il faut attendre ses actes. (Để biết anh ta có thực sự hối lỗi hay không, cần phải xem hành động của anh ta.)
- Nhấn mạnh sự tương phản: Thường dùng để làm rõ sự khác biệt giữa vẻ bề ngoài hoặc suy nghĩ ban đầu với thực tế.
- Il a l'air calme, mais il est réellement très stressé. (Anh ấy trông có vẻ bình tĩnh, nhưng thực ra anh ấy rất căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Réel, réelle (tính từ): có thật, thực tế.
- un danger réel (một mối nguy hiểm có thật)
- Réalité (danh từ): thực tế, sự thật.
- affronter la réalité (đối mặt với thực tế)
Từ đồng nghĩa
- Vraiment: thực sự, quả thật (cách dùng rất gần, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- En réalité: trong thực tế, thực ra (nhấn mạnh đến tình hình thực tế khác với điều gì đó).
- Effectivement: quả thực, đúng như vậy (dùng để xác nhận một sự kiện là có thật).
Từ trái nghĩa
- Apparemment: có vẻ như, hình như (chỉ vẻ bề ngoài).
- Fictivement: một cách hư cấu, không có thật.
- Prétendument: được cho là, được tuyên bố là (nhưng chưa chắc đã đúng).
phó từ
- thực sự
- Cette besogne est réellement trop lourde pour moiviệc này đối với tôi thực sự là quá nặng