tripper
/'tripə/
Học thuậtThân thiện
A hiker accidentally steps on a loose rock and activates the trail's warning tripper.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi chơi, người du lịch: Một người tham gia vào một chuyến đi ngắn hoặc chuyến du ngoạn, thường là để giải trí hoặc tham quan.
- Người vấp ngã: Một người bị vấp chân hoặc trượt chân, dẫn đến suýt ngã hoặc ngã hẳn.
- (Kỹ thuật) Bộ phận gạt, cơ cấu nhả: Một bộ phận cơ khí hoạt động như một công tắc, được kích hoạt bởi áp lực hoặc chuyển động để giải phóng thứ gì đó.
- (Tiếng lóng) Người phê thuốc: Một người đã sử dụng ma túy gây ảo giác (psychedelic) và đang trải qua trạng thái ảo giác.
Ví dụ sử dụng
Người đi chơi:
- The coastal town was full of day trippers enjoying the sunshine. (Thị trấn ven biển đầy ắp những người đi chơi trong ngày đang tận hưởng ánh nắng.)
- As a frequent tripper, she knows all the best hiking trails. (Là một người thường xuyên đi chơi, cô ấy biết tất cả những đường mòn đi bộ tốt nhất.)
Người vấp ngã:
- The uneven pavement turned many walkers into trippers. (Vỉa hè không bằng phẳng đã biến nhiều người đi bộ thành những người vấp ngã.)
- Watch your step, or you'll be the next tripper on this path. (Cẩn thận bước đi, nếu không bạn sẽ là người tiếp theo vấp ngã trên con đường này.)
Bộ phận gạt (kỹ thuật):
- The conveyor belt stops automatically when the tripper is activated. (Băng chuyền dừng lại tự động khi bộ phận gạt được kích hoạt.)
- Adjust the tripper to control the release of grain from the silo. (Điều chỉnh cơ cấu nhả để kiểm soát việc xả ngũ cốc từ silo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Day tripper": Người đi chơi trong ngày (thường không qua đêm).
- The museum attracts many day trippers from the city. (Bảo tàng thu hút nhiều người đi chơi trong ngày từ thành phố.)
(Tiếng lóng): Trong ngữ cảnh không chính thức, "tripper" có thể ám chỉ trải nghiệm với ma túy ảo giác.
- In the 1960s, some musicians were known as experienced trippers. (Vào những năm 1960, một số nhạc sĩ được biết đến là những người có kinh nghiệm "phê" thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Trip (danh từ/động từ): chuyến đi; vấp chân.
- Day-tripper (danh từ): người đi chơi trong ngày (biến thể viết có gạch nối).
Từ đồng nghĩa
- Người đi chơi: Tourist (khách du lịch), excursionist (người đi tham quan), sightseer (người tham quan).
- Người vấp ngã: Stumbler (người đi loạng choạng), falterer (người chệnh choạng).
- Bộ phận gạt: Trigger (cò súng, bộ phận kích hoạt), release mechanism (cơ cấu nhả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tripper")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tripper")
A hiker accidentally steps on a loose rock and activates the trail's warning tripper.
danh từ
- người đi chơi
- người ngáng, người ngoéo chân