rubric

/'ru:brik/
danh từ
  1. đề mục (in chữ đỏ hoặc chữ lớn)
  2. đoạn (viết chữ đỏ hoặc chữ lớn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "rubric"

Từ có nhắc đến "rubric"

rubric
The rubric at the top of the page clearly states the assignment's grading criteria.