rubric

/'ru:brik/
Học thuật
Thân thiện
rubric

The rubric at the top of the page clearly states the assignment's grading criteria.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đề mục, tiêu đề: Một tiêu đề hoặc danh mục, thường được in bằng chữ đỏ hoặc kiểu chữ đặc biệt để dễ phân biệt.
    • Hướng dẫn, quy tắc: Một bộ hướng dẫn hoặc quy tắc thẩm quyền để thực hiện một nhiệm vụ hoặc đánh giá, đặc biệt trong giáo dục hoặc nghi lễ.
    • Danh mục, phạm trù: Một nhóm hoặc loại chung dưới đó các vấn đề hoặc chủ đề được thảo luận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The assignment instructions were listed under the rubric "Requirements". (Các hướng dẫn bài tập được liệt kê dưới đề mục "Yêu cầu".)
    • The teacher used a detailed rubric to grade the essays. (Giáo viên đã sử dụng một bảng hướng dẫn chi tiết để chấm điểm các bài luận.)
    • This issue falls under the broader rubric of social justice. (Vấn đề này thuộc phạm trù rộng hơn của công bằng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under the rubric of...": Dưới danh mục/phạm trù của...
    • Various policies were implemented under the rubric of economic reform. (Nhiều chính sách đã được thực hiện dưới danh mục cải cách kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubrical (tính từ): Thuộc về đề mục hoặc quy tắc.
    • Rubrical instructions are essential for the ceremony. (Các hướng dẫn theo quy tắc thiết yếu cho buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Heading: Tiêu đề, đề mục.
  • Category: Hạng mục, loại.
  • Guideline: Hướng dẫn, chỉ dẫn.
  • Protocol: Nghi thức, quy trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "rubric" chủ yếu danh từ không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rubric".)

rubric

The rubric at the top of the page clearly states the assignment's grading criteria.

danh từ
  1. đề mục (in chữ đỏ hoặc chữ lớn)
  2. đoạn (viết chữ đỏ hoặc chữ lớn)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "rubric"

Từ có nhắc đến "rubric"