title
/'taitl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tên, nhan đề: Từ dùng để chỉ tên của một tác phẩm (sách, phim, bài hát, tranh...).
- Danh hiệu, tước hiệu: Từ chỉ một vị trí, địa vị hoặc danh hiệu được trao tặng, thừa kế hoặc giành được (trong thể thao, quý tộc, học thuật...).
- Quyền sở hữu, tư cách pháp lý: (Pháp lý) Văn bản chứng minh quyền sở hữu hợp pháp đối với một tài sản (như đất đai, xe cộ), hoặc bản thân quyền đó.
- Tiêu đề, đề mục: Phần chữ in lớn, nổi bật đứng đầu một chương sách, một phần văn bản hoặc một đạo luật để giới thiệu nội dung.
Động từ:
- Đặt tên, gán danh hiệu: Hành động đặt tên cho một tác phẩm hoặc trao/phong một danh hiệu cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The title of the book is very intriguing. (Nhan đề của cuốn sách rất hấp dẫn.)
- She won the world championship title. (Cô ấy đã giành danh hiệu vô địch thế giới.)
- He holds the title to this land. (Anh ấy nắm giữ quyền sở hữu mảnh đất này.)
- Please read the chapter title. (Hãy đọc tiêu đề chương.)
Động từ:
- He titled his painting "Sunset". (Anh ấy đặt tên cho bức tranh của mình là "Hoàng hôn".)
- The poem is titled "Ode to Joy". (Bài thơ có nhan đề là "Khúc ca hoan lạc".)
Các cách sử dụng nâng cao
"title role": Vai diễn chính, vai mà tên nhân vật trùng với tên vở kịch/bộ phim.
- The actress played the title role in "Cleopatra". (Nữ diễn viên đóng vai chính Cleopatra trong vở "Cleopatra".)
"title deed": (Pháp lý) Giấy chứng nhận quyền sở hữu, văn tự.
- Keep the title deed to your house in a safe place. (Hãy giữ giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở nơi an toàn.)
"to have title to something": Có quyền sở hữu hợp pháp đối với cái gì đó.
- Do you have title to this vehicle? (Anh có giấy tờ chứng minh quyền sở hữu chiếc xe này không?)
Biến thể và từ gần giống
Subtitles (n): Phụ đề (trong phim).
- The movie has English subtitles. (Bộ phim có phụ đề tiếng Anh.)
Entitle (v): Cho quyền, cho phép; đặt tên cho (một tác phẩm).
- This ticket entitles you to a free drink. (Vé này cho bạn quyền được một đồ uống miễn phí.)
- He entitled his autobiography "My Journey". (Ông ấy đặt tên cuốn tự truyện là "Hành trình của tôi".)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nhan đề): Name, heading, caption.
- Danh từ (danh hiệu): Championship, designation, rank.
- Danh từ (quyền sở hữu): Deed, ownership, right.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "title" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "title").
Thành ngữ liên quan
- "A title on the door rates a big leather chair": (Thành ngữ) Ám chỉ rằng một chức danh/chức vụ (title) thường đi kèm với những đặc quyền và sự thoải mái vật chất.
- "To stake one's claim/title to something": Tuyên bố hoặc thể hiện quyền sở hữu của mình đối với cái gì đó.
- He staked his title to the family estate. (Anh ta tuyên bố quyền thừa kế đối với bất động sản của gia đình.)
danh từ
- tên (sách); nhan đề
- tước; danh hiệu
- the title of Duketước công
- tư cách, danh nghĩa
- to have a title to a place among great poetscó đủ tư cách đứng trong hàng ngũ những nhà thơ lớn
- tuổi (của một hợp kim vàng...), chuẩn độ
- (pháp lý) quyền sở hữu; chứng thư, văn tự