ruddiness
/'rʌdinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu đỏ ửng, vẻ hồng hào: Trạng thái hoặc màu sắc đỏ hồng trên da, thường do sức khỏe tốt, sự ấm áp, hoặc vận động thể chất gây ra.
- Màu đỏ hoe, màu hung hung đỏ: Một sắc đỏ nhạt, thường thấy trên các vật thể hoặc bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ruddiness of her cheeks after a walk in the cold wind was charming. (Vẻ hồng hào trên má cô ấy sau khi đi bộ trong gió lạnh thật duyên dáng.)
- The ruddiness of the old brick wall gave the house a warm appearance. (Màu đỏ hoe của bức tường gạch cũ khiến ngôi nhà trông ấm áp hơn.)
- His face had a healthy ruddiness from working outdoors. (Khuôn mặt anh ấy có một vẻ hồng hào khỏe mạnh do làm việc ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with a glow of ruddiness": với một vẻ ửng hồng.
- She returned from her ski trip with a glow of ruddiness on her face. (Cô ấy trở về từ chuyến đi trượt tuyết với một vẻ ửng hồng trên khuôn mặt.)
"the characteristic ruddiness of": vẻ hồng hào đặc trưng của.
- The painting captured the characteristic ruddiness of the autumn leaves. (Bức tranh đã nắm bắt được màu đỏ hoe đặc trưng của lá mùa thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruddy (tính từ): có màu đỏ hồng, hồng hào.
- He had a ruddy complexion. (Anh ấy có một làn da hồng hào.)
Từ đồng nghĩa
- Rosiness: vẻ hồng hào, màu hồng.
- Floridness: vẻ đỏ bừng, đỏ ửng (thường chỉ khuôn mặt).
- Redness: màu đỏ.
Từ trái nghĩa
- Paleness: vẻ tái nhợt, xanh xao.
- Pallor: sự xanh xao, nhợt nhạt.
danh từ
- màu đỏ ửng, vẻ hồng hào
- màu đỏ hoe, màu hung hung đỏ