rosiness
/'rouzinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu hồng, sắc hồng: Trạng thái hoặc chất lượng có màu hồng, thường là màu hồng nhạt, tươi tắn và dễ chịu, giống như màu của hoa hồng.
- Vẻ hồng hào, sự hồng hào: Trạng thí khỏe mạnh, biểu hiện qua làn da có màu hồng hào, đặc biệt là trên má, cho thấy sức khỏe tốt.
- Vẻ lạc quan, tươi sáng: Tính chất tích cực, lạc quan hoặc đầy hứa hẹn của một tình huống, khiến nó trông có vẻ tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (màu sắc):
- The rosiness of the sky at dawn was breathtaking. (Sắc hồng của bầu trời lúc bình minh thật ngoạn mục.)
- She added a touch of rosiness to the painting with pink paint. (Cô ấy thêm một chút màu hồng vào bức tranh bằng sơn màu hồng.)
Danh từ (sức khỏe):
- The cold air brought a healthy rosiness to her cheeks. (Không khí lạnh mang lại vẻ hồng hào khỏe mạnh trên đôi má cô ấy.)
- After his recovery, the rosiness returned to his face. (Sau khi hồi phục, vẻ hồng hào đã trở lại trên khuôn mặt anh ấy.)
Danh từ (tính lạc quan):
- He described the future with great rosiness, ignoring potential problems. (Anh ấy mô tả tương lai với một vẻ rất lạc quan, bỏ qua những vấn đề tiềm ẩn.)
- The initial rosiness of their plan faded when they saw the budget. (Vẻ tươi sáng ban đầu của kế hoạch họ phai nhạt khi họ nhìn thấy ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with rosiness": một cách với vẻ hồng hào/lạc quan.
- She spoke of her new job with rosiness. (Cô ấy nói về công việc mới của mình với một vẻ lạc quan.)
"to lose its rosiness": mất đi vẻ tươi sáng/hứa hẹn.
- The economic outlook quickly lost its rosiness. (Triển vọng kinh tế nhanh chóng mất đi vẻ tươi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Rosy (tính từ): có màu hồng, hồng hào, lạc quan.
- rosy cheeks (má hồng hào), a rosy future (một tương lai tươi sáng).
Rose (danh từ/tính từ): hoa hồng; màu hồng.
- a rose tint (một sắc thái màu hồng).
Từ đồng nghĩa
- Pinkness (n): màu hồng (chủ yếu về màu sắc).
- Ruddiness (n): vẻ đỏ hồng, hồng hào (thường chỉ sức khỏe trên da).
- Bloom (n): vẻ tươi tắn, hồng hào (trên da mặt).
- Optimism (n): sự lạc quan (về nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Pallor (n): vẻ xanh xao, tái nhợt.
- Gloom (n): sự ảm đạm, u ám (về nghĩa bóng).
- Dullness (n): sự xỉn màu, tối tăm.
Thành ngữ liên quan
Rose-colored glasses: Cái nhìn màu hồng, cách nhìn lạc quan đến mức không thực tế.
- He views the world through rose-colored glasses. (Anh ấy nhìn thế giới bằng cặp kính màu hồng.)
Everything's coming up roses: Mọi thứ đều suôn sẻ và thành công tốt đẹp.
- Since she got the promotion, everything's coming up roses for her. (Kể từ khi được thăng chức, mọi thứ đều tốt đẹp với cô ấy.)
danh từ
- màu hồng