readiness
/'redinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sẵn sàng (về mặt trạng thái hoặc tình trạng): Trạng thái đã được chuẩn bị đầy đủ, hoàn tất mọi việc cần thiết để hành động ngay lập tức.
- Sự sẵn lòng, thiện ý: Thái độ sẵn sàng và nhiệt tình trong việc làm điều gì đó.
- Sự lưu loát, sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi: Khả năng phản ứng hoặc diễn đạt một cách nhanh chóng, dễ dàng và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Sự sẵn sàng (trạng thái):
- The army maintained a constant state of readiness. (Quân đội duy trì tình trạng sẵn sàng thường trực.)
- We have everything in readiness for the event. (Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng mọi thứ cho sự kiện.)
- Sự sẵn lòng:
- Her readiness to help others is admirable. (Sự sẵn lòng giúp đỡ người khác của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
- He expressed his readiness to negotiate. (Anh ấy bày tỏ sự sẵn lòng đàm phán.)
- Sự nhanh nhẹn, lưu loát:
- She answered with her usual readiness. (Cô ấy trả lời với sự nhanh nhẹn thường lệ của mình.)
- His readiness of wit saved the awkward situation. (Sự nhanh trí của anh ấy đã giải cứu tình huống khó xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in readiness (for something)": ở trong tình trạng sẵn sàng (cho việc gì đó).
- The documents were laid out in readiness for the meeting. (Các tài liệu đã được bày ra sẵn sàng cho cuộc họp.)
- "a state of readiness": tình trạng sẵn sàng (thường dùng trong quân sự hoặc các tình huống khẩn cấp).
- The hospital is on a state of readiness for a possible disaster. (Bệnh viện đang trong tình trạng sẵn sàng cho một thảm họa có thể xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Ready (adj): sẵn sàng.
- Are you ready to go? (Bạn đã sẵn sàng để đi chưa?)
- Readily (adv): một cách sẵn sàng, dễ dàng.
- He readily agreed to our proposal. (Anh ấy sẵn sàng đồng ý với đề xuất của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Preparedness: sự chuẩn bị sẵn sàng (nhấn mạnh vào quá trình chuẩn bị).
- Willingness: sự sẵn lòng, sự bằng lòng.
- Alacrity: sự nhanh nhẹn, sự sẵn lòng hào hứng.
- Fluency: sự trôi chảy, lưu loát (thường dùng cho ngôn ngữ).
Thành ngữ liên quan
- At the ready: sẵn sàng để sử dụng ngay.
- The security team had their weapons at the ready. (Đội an ninh đã có vũ khí trong tư thế sẵn sàng.)
danh từ
- sự sẵn sàng (làm việc gì)
- have everything in readiness for departurehây chuẩn bị sẵn sàng mọi thứ để đi
- to be in readinesssẵn sàng
- sự sẵn lòng, thiện ý
- sự lưu loát, sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi
- readiness of speechsự ăn nói lưu loát
- readiness of witsự nhanh trí