retentir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Vang lên, vang ầm lên: Chỉ âm thanh lớn, mạnh mẽ lan tỏa, thường gây chú ý hoặc tác động.
    • Ảnh hưởng đến, tác động đến (một cách gián tiếp): Diễn tả việc một sự việc, tình trạng nàyhậu quả hoặc tác động lên một sự việc, tình trạng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ (âm thanh):
    • La sirène retentit dans toute la ville. (Hồi còi vang lên khắp cả thành phố.)
    • Un cri terrible retentit soudain dans la nuit. (Một tiếng thét khủng khiếp bỗng vang lên trong đêm.)
  • Nội động từ (ảnh hưởng):
    • Cette décision risque de retentir sur l'économie du pays. (Quyết định này nguy ảnh hưởng đến nền kinh tế của đất nước.)
    • Son échec a retenti sur son moral. (Thất bại của anh ấy đã tác động đến tinh thần của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retentir de (quelque chose)": vang lên đầy (âm thanh đó), vang vọng (điều đó).
    • La vallée retentit du chant des oiseaux. (Thung lũng vang vọng tiếng chim hót.)
    • Son discours retentit encore dans nos mémoires. (Bài diễn văn của ông ấy vẫn còn vang vọng trongức chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Retentissant (tính từ): vang dội, vang lừng (âm thanh); gây chấn động, lớn lao (sự kiện).
    • Un succès retentissant. (Một thành công vang dội.)
  • Retentissement (danh từ): tiếng vang, âm vang; ảnh hưởng, tác động.
    • Cette nouvelle a eu un grand retentissement. (Tin tức này đã có một tiếng vang lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Résonner: vang vọng, ngân vang (thường chỉ âm thanh trong không gian kín hoặc chất liệu đặc biệt).
  • Retentir nhấn mạnh hơn về cường độ sự lan tỏa của âm thanh so với .
  • Répercuter (se): dội lại, vang lại; gây ảnh hưởng (nghĩa bóng).
  • Influencer: ảnh hưởng (nghĩa chung, trực tiếp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "retentir" trong tiếng Pháp theo cấu trúc của phrasal verb tiếng Anh. Tuy nhiên, thường đi kèm với các giới từ như "dans", "de", "sur" như đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "retentir" một cách cố định.)

nội động từ
  1. vang lên
    • Le clairon retentit
      kèn hiệu vang lên
  2. vang ầm
    • La salle retentit d'applaudissements
      gian phòng vang ầm tiếng vỗ tay
  3. ảnh hưởng đến, tác động đến
    • Infirmité qui retentit sur le caractère
      tàn tật ảnh hưởng đến tính nết